Carrarese Calcio vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 2-2 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 0, hòa 3, U.S. Catanzaro 1929 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 20' Filippo Pittarello
- 33' Julián Illanes
- 43' L. Cherubini · E. Zuelli 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 M. Compagnon · P. Iemmello
- 55' ▲ T. Milanese ▼ E. Torregrossa
- 57' Marco Imperiale
- 65' 1-2 F. Pittarello · M. Pompetti
- 69' ▲ S. Shpendi ▼ E. Zuelli
- 75' Gabriele Guarino
- 79' ▲ D. Bouah ▼ J. Illanes
- 79' ▲ N. Belloni ▼ M. Cicconi
- 79' ▲ L. Cerri ▼ M. Finotto
- 80' ▲ M. Coulibaly ▼ J. Petriccione
- 81' S. Shpendi · N. Schiavi 2-2
- 90'+1 Simone Zanon
- 90'+1 Rareș Ilie
- 90'+2 ▲ R. Pagano ▼ R. Ilie
- 90'+2 ▲ N. Buso ▼ M. Compagnon
- FT2-2
Đội hình
- 98V. Fiorillo 6.3
- 4J. Illanes ▼ 79' 6.6
- 34G. Guarino 6.7
- 3M. Imperiale 6.3
- 72S. Zanon 6.6
- 17E. Zuelli ⇢ ▼ 69' 6.9
- 18N. Schiavi ⇢ 6.9
- 9L. Cherubini ⚽ 7.3
- 11M. Cicconi ▼ 79' 7.3
- 92E. Torregrossa ▼ 55' 6.9
- 32M. Finotto ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 10T. Milanese ▲ 55' 6.7
- 19S. Shpendi ⚽ ▲ 69' 7.3
- 13D. Bouah ▲ 79' 6.3
- 77N. Belloni ▲ 79' 6.3
- 90L. Cerri ▲ 79' 6.9
- 82L. Capezzi
- 6F. Oliana
- 5F. Melegoni
- 28G. Manzari
- 20S. Giovane
- 47A. Fontanarosa
- 30N. Ravaglia
- 22M. Pigliacelli 6.3
- 23N. Brighenti 7.3
- 14S. Scognamillo 6.7
- 6F. Bonini 6.6
- 84T. Cassandro 6.6
- 21M. Pompetti ⇢ 7.7
- 10J. Petriccione ▼ 80' 6.7
- 8R. Ilie ▼ 90' 7.0
- 7M. Compagnon ⚽ ▼ 90' 7.5
- 90F. Pittarello ⚽ 7.5
- 9P. Iemmello ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 80M. Coulibaly ▲ 80' 6.5
- 24R. Pagano ▲ 90'
- 45N. Buso ▲ 90'
- 29D. Seck
- 91G. Arditi
- 61F. Maiolo
- 82C. Corradi
- 99E. Borrelli
- 28T. Biasci
- 25L. Gelmi
- 93M. Paura
Thống kê
04⚑12
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
12Phạt góc5
1Việt vị2
24Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
297Chuyền bóng418
232Chuyền chính xác351
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
42Ghi được62
53Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai35