U.S. Catanzaro 1929 vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 3-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 1, hòa 3, Carrarese Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- WLLDL Carrarese Calcio
- 3' Nicolò Brighenti
- 25' Nicolas Schiavi
- 34' T. Biasci 1-0
- 44' 1-1 D. Bouah · L. Capezzi
- 45' P. Iemmello · M. Šitum 2-1
- HT2-1
- 46' Federico Bonini
- 46' ▲ S. Giovane ▼ G. Panico
- 46' ▲ S. Shpendi ▼ N. Schiavi
- 53' S. Pontisso · T. Biasci 3-1
- 60' ▲ M. Coppolaro ▼ H. Hermannsson
- 60' ▲ L. Cherubini ▼ A. Capello
- 73' ▲ F. Pittarello ▼ P. Iemmello
- 73' ▲ S. Scognamillo ▼ F. Bonini
- 78' ▲ M. Coulibaly ▼ J. Petriccione
- 82' ▲ L. Cerri ▼ M. Finotto
- 86' ▲ R. Pagano ▼ S. Pontisso
- 87' ▲ D. Seck ▼ T. Biasci
- 89' Manuel Cicconi
- FT3-1
Đội hình
- 22M. Pigliacelli 6.9
- 84T. Cassandro 7.2
- 23N. Brighenti 7.2
- 4Matias Antonini 6.9
- 6F. Bonini ▼ 73' 6.7
- 92M. Šitum ⇢ 7.3
- 21M. Pompetti 7.3
- 10J. Petriccione ▼ 78' 7.3
- 20S. Pontisso ⚽ ▼ 86' 8.2
- 9P. Iemmello ⚽ ▼ 73' 7.7
- 28T. Biasci ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.5
Dự bị 12
- 90F. Pittarello ▲ 73' 6.3
- 14S. Scognamillo ▲ 73' 6.7
- 80M. Coulibaly ▲ 78' 6.3
- 24R. Pagano ▲ 86' 6.9
- 29D. Seck ▲ 87' 6.9
- 77G. Volpe
- 45N. Buso
- 1A. Dini
- 3R. Turicchia
- 32L. Krajnc
- 19A. La Mantia
- 27A. Ceresoli
- 1M. Bleve 7.0
- 4J. Illanes 6.3
- 66H. Hermannsson ▼ 60' 5.6
- 3M. Imperiale 5.9
- 13D. Bouah ⚽ 6.9
- 82L. Capezzi ⇢ 7.2
- 18N. Schiavi ▼ 46' 6.5
- 11M. Cicconi 6.3
- 32M. Finotto ▼ 82' 6.3
- 10G. Panico ▼ 46' 6.3
- 28A. Capello ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 20S. Giovane ▲ 46' 6.6
- 19S. Shpendi ▲ 46' 6.3
- 21M. Coppolaro ▲ 60' 7.2
- 9L. Cherubini ▲ 60' 6.3
- 90L. Cerri ▲ 82' 6.6
- 6F. Oliana
- 17E. Zuelli
- 8R. Palmieri
- 22S. Mazzini
- 34G. Guarino
- 77N. Belloni
- 39M. Motolese
Thống kê
02⚑0
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm7
8Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
0Phạt góc5
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
443Chuyền bóng501
367Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
62Ghi được42
61Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai23