U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- 19' Luca Mazzitelli
- 23' L. Moro · D. Berardi 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ M. Højholt ▼ S. Angori
- 61' ▲ O. Moruțan ▼ G. Piccinini
- 67' ▲ Pedro Obiang ▼ A. Ghion
- 68' ▲ S. Mulattieri ▼ L. Moro
- 79' ▲ N. Pierini ▼ A. Laurienté
- 79' ▲ E. Iannoni ▼ L. Mazzitelli
- 84' ▲ S. Verdi ▼ D. Berardi
- 87' ▲ H. Meister ▼ A. Lind
- 87' ▲ O. Abildgaard ▼ A. Caracciolo
- 87' ▲ A. Arena ▼ M. Tramoni
- FT1-0
Đội hình
- 31H. Moldovan 7.3
- 23J. Toljan 7.9
- 19F. Romagna 7.2
- 20M. Lovato 6.6
- 3J. Doig 6.9
- 8A. Ghion ▼ 67' 7.0
- 11D. Boloca 6.6
- 10D. Berardi ⇢ ▼ 84' 7.5
- 36L. Mazzitelli ▼ 79' 7.3
- 45A. Laurienté ▼ 79' 6.9
- 24L. Moro ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 14Pedro Obiang ▲ 67' 6.9
- 9S. Mulattieri ▲ 68' 6.0
- 77N. Pierini ▲ 79' 6.7
- 40E. Iannoni ▲ 79' 6.7
- 99S. Verdi ▲ 84' 6.7
- 12G. Satalino
- 15E. Pieragnolo
- 33K. Bonifazi
- 80T. Muharemović
- 17Y. Paz
- 35L. Lipani
- 7C. Volpato
- 47A. Šemper 6.6
- 17A. Rus 7.5
- 4A. Caracciolo ▼ 87' 6.9
- 5S. Canestrelli 7.0
- 66L. Sernicola 7.5
- 36G. Piccinini ▼ 61' 6.9
- 6M. Marin 7.0
- 3S. Angori ▼ 61' 6.6
- 32S. Moreo 7.2
- 45A. Lind ▼ 87' 6.7
- 11M. Tramoni ▼ 87' 6.7
Dự bị 12
- 8M. Højholt ▲ 61' 6.7
- 80O. Moruțan ▲ 61' 7.2
- 14H. Meister ▲ 87' 6.2
- 28O. Abildgaard ▲ 87' 6.7
- 30A. Arena ▲ 87' 6.6
- 94G. Bonfanti
- 33A. Calabresi
- 13C. Sussi
- 22L. Loria
- 1Nícolas
- 15I. Touré
- 27A. Castellini
Thống kê
01⚑8
⚑1000
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
8Phạt góc10
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
362Chuyền bóng418
258Chuyền chính xác319
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
89Ghi được66
48Thủng lưới39
2.02Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai30