A.C. Pisa 1909 vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-3 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 1, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 23' Kristian Thorstvedt
- 25' 0-1 D. Berardi · K. Thorstvedt
- 42' Ismael Koné
- 45' 0-2 A. Caracciolophản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ M. Leris ▼ S. Canestrelli
- 46' ▲ R. Durosinmi ▼ M. Marin
- 46' ▲ F. Loyola ▼ H. Meister
- 51' M. Aebischer · R. Durosinmi 1-2
- 58' 1-3 I. Kone · N. Matic
- 62' Rosen Bozhinov
- 64' Matteo Tramoni
- 65' Armand Laurienté
- 70' ▲ F. Stojilkovic ▼ S. Moreo
- 73' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 73' ▲ L. Moro ▼ A. Pinamonti
- 73' ▲ L. Lipani ▼ I. Kone
- 75' Idrissa Touré
- 79' Luca Moro
- 82' Arijanet Murić
- 84' ▲ C. Volpato ▼ D. Berardi
- 85' ▲ C. Stengs ▼ S. Angori
- FT1-3
Đội hình
- 22S. Scuffet 7.0
- 5S. Canestrelli ▼ 46' 6.3
- 4A. Caracciolo 6.3
- 2R. Bozhinov 6.9
- 15I. Toure 6.3
- 6M. Marin ▼ 46' 6.2
- 20M. Aebischer ⚽ 7.9
- 3S. Angori ▼ 85' 7.0
- 32S. Moreo ▼ 70' 7.3
- 10M. Tramoni 6.3
- 9H. Meister ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 12Nicolas Andrade
- 34T. Guizzo
- 7M. Leris ▲ 46' 6.9
- 8M. Hojholt
- 14E. Akinsanmiro
- 17R. Durosinmi ▲ 46' 6.0
- 23C. Stengs ▲ 85' 6.3
- 26F. Coppola
- 35F. Loyola ▲ 46' 6.7
- 36G. Piccinini
- 81F. Stojilkovic ▲ 70' 6.5
- 99Lorran
- 49A. Muric 6.9
- 6S. Walukiewicz 6.7
- 21J. Idzes 7.3
- 80T. Muharemovic 7.2
- 3J. Doig 6.5
- 42K. Thorstvedt ⇢ 7.5
- 18N. Matic ⇢ 7.2
- 90I. Kone ⚽ ▼ 73' 7.7
- 10D. Berardi ⚽ ▼ 84' 8.0
- 99A. Pinamonti ▼ 73' 6.0
- 45A. Lauriente ▼ 73' 7.3
Dự bị 14
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 7C. Volpato ▲ 84' 6.7
- 14L. Skjellerup
- 17Y. Paz
- 19F. Romagna
- 20A. Fadera ▲ 73' 6.3
- 24L. Moro ▲ 73' 6.6
- 25W. Coulibaly
- 26C. Odenthal
- 35L. Lipani ▲ 73' 6.7
- 40A. Vranckx
- 44E. Iannoni
- 77N. Pierini
Thống kê
03⚑2
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm21
6Trúng đích5
7Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm18
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
2Phạt góc5
4Việt vị1
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
443Chuyền bóng371
354Chuyền chính xác293
80%Chính xác chuyền79%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu43
34Ghi được51
77Thủng lưới54
0.77Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai29