U.S. Sassuolo Calcio vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-2 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 1, A.C. Pisa 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- 2' Idrissa Touré
- 4' 0-1 M. Nzola11m
- 6' N. Matic 1-1
- 24' Arturo Calabresi
- 36' Sebastian Walukiewicz
- HT1-1
- 46' ▲ W. Coulibaly ▼ S. Walukiewicz
- 46' ▲ R. Albiol ▼ A. Calabresi
- 57' ▲ H. Meister ▼ M. Nzola
- 57' ▲ S. Moreo ▼ M. Tramoni
- 60' ▲ A. Lauriente ▼ A. Fadera
- 72' ▲ J. Doig ▼ F. Cande
- 72' ▲ L. Lipani ▼ I. Kone
- 72' ▲ M. Hojholt ▼ S. Angori
- 81' 1-2 H. Meister · S. Moreo
- 82' ▲ I. Vural ▼ M. Aebischer
- 87' ▲ C. Volpato ▼ N. Matic
- 90'+5 Kristian Thorstvedt
- 90' K. Thorstvedt · C. Volpato 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 49A. Muric 6.2
- 6S. Walukiewicz ▼ 46' 6.5
- 21J. Idzes 6.7
- 80T. Muharemovic 7.0
- 5F. Cande ▼ 72' 5.6
- 42K. Thorstvedt ⚽ 8.9
- 18N. Matic ⚽ ▼ 87' 8.7
- 90I. Kone ▼ 72' 7.3
- 10D. Berardi 6.3
- 99A. Pinamonti 6.9
- 20A. Fadera ▼ 60' 6.9
Dự bị 11
- 12G. Satalino
- 16G. Zacchi
- 3J. Doig ▲ 72' 6.5
- 25W. Coulibaly ▲ 46' 6.3
- 35L. Lipani ▲ 72' 6.5
- 44E. Iannoni
- 7C. Volpato ▲ 87' 7.3
- 9W. Cheddira
- 24L. Moro
- 45A. Lauriente ▲ 60' 7.3
- 77N. Pierini
- 1A. Semper 7.7
- 33A. Calabresi ▼ 46' 6.5
- 4A. Caracciolo 6.3
- 5S. Canestrelli 6.2
- 3S. Angori ▼ 72' 6.9
- 15I. Toure 6.0
- 36G. Piccinini 6.2
- 20M. Aebischer ▼ 82' 6.0
- 7M. Leris 7.3
- 10M. Tramoni ▼ 57' 6.2
- 18M. Nzola ⚽ ▼ 57' 7.0
Dự bị 13
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 8M. Hojholt ▲ 72' 6.3
- 9H. Meister ⚽ ▲ 57' 7.2
- 16L. Buffon
- 21I. Vural ▲ 82' 6.5
- 26F. Coppola
- 32S. Moreo ▲ 57' 7.0
- 39R. Albiol ▲ 46' 6.9
- 44D. Denoon
- 72G. Maucci
- 94G. Bonfanti
- 99Lorran
Thống kê
02⚑5
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm10
7Trúng đích3
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
510Chuyền bóng307
443Chuyền chính xác234
87%Chính xác chuyền76%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu44
51Ghi được34
54Thủng lưới77
1.19Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai18