Modena F.C. 2018
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
F.C. Südtirol

Modena F.C. 2018 vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 2-1 F.C. Südtirol tại Serie B, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 4, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 9' Shady Oukhadda
  2. 10' N. Bonfanti · D. Falcinelli 1-0
  3. 23' L. Magnino 2-0
  4. 37' Mirko Carretta
  5. 41' Andrea Masiello
  6. HT2-0
  7. 46' M. Rover D. Casiraghi
  8. 46' J. Larrivey S. Mazzocchi
  9. 46' G. Lunetta M. Carretta
  10. 54' 2-1 F. Tait
  11. 58' D. Diaw N. Bonfanti
  12. 58' T. Silvestri A. Pergreffi
  13. 65' Andrea Seculin
  14. 70' N. Mosti A. Ioniţă
  15. 70' R. Giovannini D. Falcinelli
  16. 75' M. Coppolaro E. Duca
  17. 80' L. Fiordilino G. Lunetta
  18. 84' M. Cissé F. De Col
  19. FT2-1

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Tesser
  1. 12A. Seculin 7.0
  2. 96S. Oukhadda 6.3
  3. 28S. De Maio 6.9
  4. 4A. Pergreffi ▼ 58' 6.5
  5. 3F. Ponsi 6.9
  6. 6L. Magnino 7.5
  7. 16F. Gerli 6.9
  8. 27A. Ioniţă ▼ 70' 6.9
  9. 7E. Duca ▼ 75' 6.6
  10. 9N. Bonfanti ▼ 58' 7.2
  11. 11D. Falcinelli ▼ 70' 7.2

Dự bị 12

  1. 99D. Diaw ▲ 58' 6.5
  2. 15T. Silvestri ▲ 58' 6.9
  3. 8N. Mosti ▲ 70' 6.2
  4. 19R. Giovannini ▲ 70' 6.3
  5. 57M. Coppolaro ▲ 75' 6.3
  6. 32L. Strizzolo
  7. 21M. Armellino
  8. 33F. Renzetti
  9. 26R. Gagno
  10. 43S. Panada
  11. 10L. Tremolada
  12. 17R. Vaccari
F.C. Südtirol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Bisoli
  1. 1G. Poluzzi 6.5
  2. 4M. Curto 6.5
  3. 19G. Zaro 7.2
  4. 55A. Masiello 7.0
  5. 26F. De Col ▼ 84' 6.9
  6. 10M. Carretta ▼ 46' 6.2
  7. 21F. Tait 8.0
  8. 16L. Belardinelli 6.5
  9. 17D. Casiraghi ▼ 46' 7.3
  10. 90R. Odogwu 7.3
  11. 9S. Mazzocchi ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 18M. Rover ▲ 46' 6.9
  2. 32J. Larrivey ▲ 46' 6.6
  3. 8G. Lunetta ▲ 46' 7.3
  4. 6L. Fiordilino ▲ 80' 6.6
  5. 14M. Cissé ▲ 84' 6.3
  6. 24S. Davì
  7. 5K. Vinetot
  8. 20S. Mawuli
  9. 7N. Siega
  10. 23M. Pompetti
  11. 25S. Minelli
  12. 45A. Giorgini

Thống kê

024
620
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
476Chuyền bóng409
378Chuyền chính xác321
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu44
68Ghi được43
60Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu