F.C. Südtirol
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Modena F.C. 2018

F.C. Südtirol vs Modena F.C. 2018

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 0-2 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 2, hòa 4, Modena F.C. 2018 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Marco Druso, Bozen
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
WDWDW F.C. Südtirol
DLWWL Modena F.C. 2018
  1. 22' 0-1 L. Magnino · R. Giovannini
  2. 25' Andrea Masiello
  3. HT0-1
  4. 46' R. Odogwu M. Marconi
  5. 46' C. Capone S. Mazzocchi
  6. 46' D. Casiraghi L. Belardinelli
  7. 64' M. Armellino M. Gargiulo
  8. 75' N. Bonfanti D. Diaw
  9. 77' M. Pompetti F. De Col
  10. 81' 0-2 M. Armellino · D. Falcinelli
  11. 83' M. Carretta M. Rover
  12. 85' E. Duca R. Giovannini
  13. FT0-2

Đội hình

F.C. Südtirol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Bisoli
  1. 1G. Poluzzi 6.2
  2. 26F. De Col ▼ 77' 6.7
  3. 4M. Curto 7.3
  4. 55A. Masiello 6.9
  5. 11T. D'Orazio 7.9
  6. 16L. Belardinelli ▼ 46' 6.3
  7. 21F. Tait 6.7
  8. 14H. Nicolussi 6.9
  9. 18M. Rover ▼ 83' 6.9
  10. 9S. Mazzocchi ▼ 46' 6.9
  11. 31M. Marconi ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 90R. Odogwu ▲ 46' 6.3
  2. 37C. Capone ▲ 46' 6.6
  3. 17D. Casiraghi ▲ 46' 6.9
  4. 23M. Pompetti ▲ 77' 6.7
  5. 10M. Carretta ▲ 83' 6.5
  6. 30G. Crociata
  7. 7N. Siega
  8. 2F. Berra
  9. 22A. Iacobucci
  10. 88A. Schiavone
  11. 20S. Mawuli
  12. 5K. Vinetot
Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Tesser
  1. 26R. Gagno 7.6
  2. 57M. Coppolaro 7.3
  3. 15T. Silvestri 7.2
  4. 4A. Pergreffi 7.9
  5. 3F. Ponsi 7.7
  6. 6L. Magnino 7.5
  7. 16F. Gerli 7.3
  8. 20M. Gargiulo ▼ 64' 7.2
  9. 11D. Falcinelli 6.2
  10. 19R. Giovannini ▼ 85' 6.3
  11. 99D. Diaw ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 21M. Armellino ▲ 64' 7.2
  2. 9N. Bonfanti ▲ 75' 6.3
  3. 7E. Duca ▲ 85' 6.3
  4. 5G. Cittadini
  5. 28S. De Maio
  6. 43S. Panada
  7. 96S. Oukhadda
  8. 12A. Seculin
  9. 17D. Marsura
  10. 33F. Renzetti
  11. 8N. Mosti
  12. 27Paulo Azzi

Thống kê

013
400
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc4
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
424Chuyền bóng481
350Chuyền chính xác409
83%Chính xác chuyền85%

So sánh

44Trận đấu44
43Ghi được68
42Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu