F.C. Südtirol vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-1 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 1, hòa 4, Modena F.C. 2018 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Phong độ
- WDWDW F.C. Südtirol
- DLWWL Modena F.C. 2018
- 3' Emanuele Pecorino
- 10' ▲ M. Pezzolato ▼ L. Chichizola
- 21' 0-1 S. Santoro
- HT0-1
- 46' ▲ F. Davi ▼ A. Masiello
- 46' ▲ D. Crnigoj ▼ F. Tait
- 60' N. Pietrangeli · F. Veseli 1-1
- 63' Gady Beyuku
- 69' ▲ M. R. Frigerio ▼ S. Tronchin
- 69' ▲ N. Pyyhtia ▼ Y. Massolin
- 69' ▲ G. Ambrosino ▼ P. Mendes
- 77' ▲ J. Martini ▼ D. Casiraghi
- 81' Nicola Pietrangeli
- 83' ▲ F. Zampano ▼ L. Zanimacchia
- 83' ▲ M. Cotali ▼ G. Beyuku
- 84' ▲ R. Odogwu ▼ E. Pecorino
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Adamonis
- 5A. Masiello▼ 46'
- 19N. Pietrangeli
- 34F. Veseli
- 79S. Molina
- 21F. Tait▼ 46'
- 18S. Tronchin▼ 69'
- 17D. Casiraghi▼ 77'
- 7K. Zedadka
- 9E. Pecorino▼ 84'
- 33S. Merkaj
Dự bị 12
- 62D. Theiner
- 1D. Borra
- 90R. Odogwu▲ 84'
- 23F. Davi▲ 46'
- 6J. Martini▲ 77'
- 3F. Bordon
- 99S. Verdi
- 89D. Crnigoj▲ 46'
- 11R. Tonin
- 26M. R. Frigerio▲ 69'
- 24S. Davi
- 4D. Mancini
- 1L. Chichizola▼ 10'
- 77D. Tonoli
- 19S. Nador
- 20B. Nieling
- 11P. Mendes▼ 69'
- 2G. Beyuku▼ 83'
- 16F. Gerli
- 8S. Santoro
- 98L. Zanimacchia▼ 83'
- 99M. De Luca
- 17Y. Massolin▼ 69'
Dự bị 12
- 78F. Bagheria
- 13A. Laidani
- 22M. Pezzolato▲ 10'
- 28D. Adorni
- 18N. Pyyhtia▲ 69'
- 10G. Ambrosino▲ 69'
- 7F. Zampano▲ 83'
- 29M. Cotali▲ 83'
- 25A. Dellavalle
- 90A. Imputato
- 71S. Wiafe
- 24E. Colpo
Thống kê
01⚑7
⚑910
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm17
5Trúng đích3
7Chệch đích8
6Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
281Chuyền bóng320
73%Chính xác chuyền77%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
42Ghi được57
55Thủng lưới39
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai29