Modena F.C. 2018 vs F.C. Südtirol
Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 0-0 F.C. Südtirol tại Serie B, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 1, hòa 4, F.C. Südtirol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Alberto Braglia, Modena
- Phong độ
- DLWWL Modena F.C. 2018
- WDWDW F.C. Südtirol
- HT0-0
- 46' ▲ M. Coulibaly ▼ F. Tait
- 46' ▲ D. Casiraghi ▼ A. Mallamo
- 62' ▲ E. Gliozzi ▼ P. Mendes
- 62' ▲ Y. Massolin ▼ N. Pyyhtia
- 62' ▲ F. Di Mariano ▼ G. Defrel
- 68' ▲ K. Zedadka ▼ S. Tronchin
- 68' ▲ H. El Kaouakibi ▼ S. Davi
- 76' ▲ G. Beyuku ▼ L. Zanimacchia
- 77' ▲ F. Davi ▼ S. Molina
- 86' ▲ F. Gerli ▼ S. Santoro
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Chichizola
- 77D. Tonoli
- 28D. Adorni
- 20B. Nieling
- 98L. Zanimacchia▼ 76'
- 5A. Sersanti
- 8S. Santoro▼ 86'
- 18N. Pyyhtia▼ 62'
- 7F. Zampano
- 92G. Defrel▼ 62'
- 11P. Mendes▼ 62'
Dự bị 12
- 22M. Pezzolato
- 2G. Beyuku▲ 76'
- 4A. Pergreffi
- 6L. Magnino
- 9E. Gliozzi▲ 62'
- 10G. Caso
- 16F. Gerli▲ 86'
- 17Y. Massolin▲ 62'
- 19S. Nador
- 23F. Di Mariano▲ 62'
- 25A. Dellavalle
- 29M. Cotali
- 31M. Adamonis
- 28R. Kofler
- 5A. Masiello
- 34F. Veseli
- 79S. Molina▼ 77'
- 21F. Tait▼ 46'
- 18S. Tronchin▼ 68'
- 6J. Martini
- 24S. Davi▼ 68'
- 8A. Mallamo▼ 46'
- 90R. Odogwu
Dự bị 11
- 1G. Poluzzi
- 62D. Theiner
- 3F. Bordon
- 4D. Mancini
- 7K. Zedadka▲ 68'
- 9E. Pecorino
- 14M. Coulibaly▲ 46'
- 17D. Casiraghi▲ 46'
- 23F. Davi▲ 77'
- 46D. Brik
- 94H. El Kaouakibi▲ 68'
Thống kê
00⚑5
⚑300
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích1
9Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi24
3Cứu thua5
547Chuyền bóng262
84%Chính xác chuyền68%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
57Ghi được42
39Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai22