Brescia vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: Brescia 0-1 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 2, Modena F.C. 2018 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- WDDWD Brescia
- DLWWL Modena F.C. 2018
- 10' Shady Oukhadda
- 13' ▲ N. Bonfanti ▼ D. Diaw
- 40' Marcin Listkowski
- HT0-0
- 55' Andrea Poli
- 56' ▲ R. Giovannini ▼ L. Tremolada
- 57' ▲ A. Ioniţă ▼ A. Poli
- 61' Tommaso Silvestri
- 62' ▲ J. Łabojko ▼ J. Björkengren
- 62' ▲ G. Olzer ▼ M. Listkowski
- 71' Massimiliano Mangraviti
- 74' ▲ F. Ayé ▼ F. Bianchi
- 77' Andrea Papetti
- 79' 0-1 D. Falcinelli11m
- 82' ▲ M. Huard ▼ N. Galazzi
- 90'+4 Massimiliano Mangraviti
- 90' ▲ M. Armellino ▼ D. Falcinelli
- 90'+1 ▲ L. Strizzolo ▼ N. Bonfanti
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Andrenacci 6.3
- 25D. Bisoli 6.2
- 32A. Papetti 6.2
- 4D. Adorni 6.3
- 14M. Mangraviti 6.3
- 23J. Björkengren ▼ 62' 6.6
- 5T. van de Looi 6.6
- 6N. Galazzi ▼ 82' 6.6
- 29M. Listkowski ▼ 62' 6.5
- 24F. Bianchi ▼ 74' 6.9
- 8E. Ndoj 6.9
Dự bị 11
- 21J. Łabojko ▲ 62' 6.6
- 27G. Olzer ▲ 62' 6.5
- 11F. Ayé ▲ 74' 6.3
- 3M. Huard ▲ 82' 6.6
- 31M. Scavone
- 28A. Coeff
- 20R. Niemeijer
- 16Adryan
- 18A. Jallow
- 30F. Pace
- 12L. Lezzerini
- 26R. Gagno 7.5
- 96S. Oukhadda 6.6
- 15T. Silvestri 6.9
- 5G. Cittadini 7.5
- 3F. Ponsi 7.2
- 6L. Magnino 6.9
- 16F. Gerli 7.0
- 24A. Poli ▼ 57' 6.9
- 10L. Tremolada ▼ 56' 6.6
- 11D. Falcinelli ⚽ ▼ 90' 6.7
- 99D. Diaw ▼ 13' 6.3
Dự bị 11
- 9N. Bonfanti ▲ 13' 7.3
- 19R. Giovannini ▲ 56' 6.6
- 27A. Ioniţă ▲ 57' 7.0
- 21M. Armellino ▲ 90' 6.6
- 32L. Strizzolo ▲ 90'
- 43S. Panada
- 28S. De Maio
- 7E. Duca
- 33F. Renzetti
- 12A. Seculin
- 57M. Coppolaro
Thống kê
03⚑8
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
482Chuyền bóng358
383Chuyền chính xác268
79%Chính xác chuyền75%
So sánh
45Trận đấu44
51Ghi được68
67Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai26