Modena F.C. 2018
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Brescia

Modena F.C. 2018 vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 1-3 Brescia tại Serie B, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 2, hòa 2, Brescia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Trọng tài
D. Minelli
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WDDWD Brescia
  1. 18' N. Bonfanti · S. Panada 1-0
  2. 24' 1-1 F. Ayé · S. Moreo
  3. HT1-1
  4. 46' F. Karačić A. Jallow
  5. 50' Simone Panada
  6. 53' Ahmed Benali F. Viviani
  7. 61' 1-2 S. Moreo · F. Karačić
  8. 62' T. Battistella S. Panada
  9. 68' Davide Diaw
  10. 70' V. Garofalo J. Łabojko
  11. 71' R. Giovannini L. Tremolada
  12. 78' F. Bianchi S. Moreo
  13. 78' P. Nuamah F. Ayé
  14. 79' F. Renzetti Paulo Azzi
  15. 79' D. Marsura N. Bonfanti
  16. 82' Vincenzo Garofalo
  17. 88' Davide Diaw
  18. 90'+1 Ahmad Benali
  19. 90'+9 1-3 F. Bianchi11m
  20. FT1-3

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Tesser
  1. 26R. Gagno 6.2
  2. 96S. Oukhadda 6.3
  3. 28S. De Maio 6.6
  4. 5G. Cittadini 7.0
  5. 27Paulo Azzi ▼ 79' 6.5
  6. 6L. Magnino 6.5
  7. 43S. Panada ▼ 62' 7.0
  8. 20M. Gargiulo 6.9
  9. 10L. Tremolada ▼ 71' 6.3
  10. 9N. Bonfanti ▼ 79' 7.2
  11. 99D. Diaw 6.2

Dự bị 11

  1. 23T. Battistella ▲ 62' 6.3
  2. 19R. Giovannini ▲ 71' 6.9
  3. 33F. Renzetti ▲ 79' 6.3
  4. 17D. Marsura ▲ 79' 6.7
  5. 77M. Piacentini
  6. 1A. Narciso
  7. 57M. Coppolaro
  8. 7E. Duca
  9. 8N. Mosti
  10. 15T. Silvestri
  11. 3F. Ponsi
Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Pep Clotet
  1. 12L. Lezzerini 7.5
  2. 18A. Jallow ▼ 46' 6.6
  3. 32A. Papetti 6.7
  4. 4D. Adorni 6.9
  5. 14M. Mangraviti 6.6
  6. 26M. Bertagnoli 7.3
  7. 7F. Viviani ▼ 53' 7.3
  8. 21J. Łabojko ▼ 70' 6.9
  9. 9S. Moreo ▼ 78' 8.5
  10. 6N. Galazzi 5.9
  11. 11F. Ayé ▼ 78' 7.2

Dự bị 8

  1. 2F. Karačić ▲ 46' 7.2
  2. 28Ahmed Benali ▲ 53' 6.3
  3. 16V. Garofalo ▲ 70' 6.9
  4. 24F. Bianchi ▲ 78' 7.7
  5. 19P. Nuamah ▲ 78' 6.9
  6. 1L. Andrenacci
  7. 30F. Pace
  8. 20R. Niemeijer

Thống kê

0210
320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm12
4Trúng đích7
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
10Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
361Chuyền bóng401
278Chuyền chính xác307
77%Chính xác chuyền77%

So sánh

44Trận đấu45
68Ghi được51
60Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu