Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-0 Genoa C.F.C. tại Serie B, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0, hòa 1, Genoa C.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWLLL Genoa C.F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ G. Puşcaş ▼ A. Guðmundsson
- 55' Silvan Hefti
- 56' ▲ F. Dionisi ▼ C. Lungoyi
- 57' George Pușcaș
- 60' ▲ S. Ilsanker ▼ K. Strootman
- 60' ▲ K. Yeboah ▼ M. Coda
- 65' ▲ M. Eramo ▼ S. Giovane
- 69' Nicola Falasco
- 76' ▲ P. Galdames ▼ F. Jagiełło
- 85' Mattia Aramu
- 87' ▲ S. Sturaro ▼ M. Aramu
- FT0-0
Đội hình
- 13E. Guarna 7.7
- 44A. Tavčar 7.3
- 33Eric Botteghin 7.5
- 5D. Quaranta 6.9
- 20F. Donati 6.6
- 18M. Collocolo 6.9
- 32S. Giovane ▼ 65' 6.9
- 8F. Caligara 7.0
- 54N. Falasco 7.3
- 15C. Gondo 7.5
- 7C. Lungoyi ▼ 56' 6.2
Dự bị 12
- 9F. Dionisi ▲ 56' 6.6
- 27M. Eramo ▲ 65' 6.9
- 17C. Adjapong
- 10A. Ciciretti
- 21S. Giordano
- 77M. Büchel
- 46N. Baumann
- 90Pedro Mendes
- 26S. Bidaoui
- 2A. Salvi
- 29F. Palazzino
- 23M. Falzerano
- 1A. Šemper 7.3
- 36S. Hefti 6.9
- 13M. Bani 7.2
- 5R. Drăgușin 6.9
- 2S. Sabelli 7.6
- 32M. Frendrup 6.6
- 8K. Strootman ▼ 60' 6.9
- 24F. Jagiełło ▼ 76' 6.9
- 10M. Aramu ▼ 87' 6.2
- 9M. Coda ▼ 60' 6.0
- 11A. Guðmundsson ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 57G. Puşcaş ▲ 46' 6.3
- 31S. Ilsanker ▲ 60' 6.6
- 21K. Yeboah ▲ 60' 6.3
- 99P. Galdames ▲ 76' 6.5
- 27S. Sturaro ▲ 87' 6.3
- 22Josep Martínez
- 35L. Lipani
- 68B. Boci
- 14A. Vogliacco
- 3L. Czyborra
- 25R. Vodišek
- 50G. Yalçın
Thống kê
01⚑1
⚑130
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc1
0Việt vị3
19Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
286Chuyền bóng454
191Chuyền chính xác341
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
49Ghi được64
52Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai30