Genoa C.F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Genoa C.F.C. vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-2 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Coppa Italia, 3 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 3, hòa 1, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 4th Round
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
WLWDW Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. 14' A. Pinamonti · F. Jagiełło 1-0
  2. 23' Petar Brlek
  3. 35' Michele Troiano
  4. 40' Davide Biraschi
  5. HT1-0
  6. 48' 1-1 G. Beretta · N. Ninković
  7. 49' L. Rosseti N. Ninković
  8. 66' Lorenzo Laverone
  9. 68' 1-2 D. Criscitophản lưới
  10. 69' S. Sturaro D. Cleonise
  11. 69' A. da Cruz G. Beretta
  12. 71' G. Pandev F. Jagiełło
  13. 72' D. Criscito · M. Pajač 2-2
  14. 79' A. Pinamonti 3-2
  15. 85' M. Cavion P. Brlek
  16. 87' N. Rovella F. Cassata
  17. FT3-2

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Motta
  1. 93Jandrei
  2. 4D. Criscito
  3. 14D. Biraschi
  4. 17C. Romero
  5. 21I. Radovanović
  6. 33M. Pajač
  7. 15F. Jagiełło ▼ 71'
  8. 29F. Cassata ▼ 87'
  9. 28K. Agudelo
  10. 99A. Pinamonti
  11. 56D. Cleonise ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 27S. Sturaro ▲ 69'
  2. 19G. Pandev ▲ 71'
  3. 65N. Rovella ▲ 87'
  4. 76A. Klimavičius
  5. 22F. Marchetti
  6. 5E. Goldaniga
  7. 97I. Radu
  8. 30A. Favilli
  9. 89S. Ebongue
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zanetti
  1. 1I. Lanni
  2. 2N. Valentini
  3. 3S. D'Elia
  4. 27L. Laverone
  5. 24E. Ferigra
  6. 6M. Troiano
  7. 25A. Gerbo
  8. 30P. Brlek ▼ 85'
  9. 32M. Ardemagni
  10. 21G. Beretta ▼ 69'
  11. 11N. Ninković ▼ 49'

Dự bị 12

  1. 10L. Rosseti ▲ 49'
  2. 17A. da Cruz ▲ 69'
  3. 7M. Cavion ▲ 85'
  4. 23R. Brosco
  5. 15A. Gravillon
  6. 28C. Andreoni
  7. 13C. Scorza
  8. 9G. Scamacca
  9. 8D. Petrucci
  10. 19S. Padoin
  11. 33N. Leali
  12. 18M. Chajia

Thống kê

015
330
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm4
7Trúng đích2
3Chệch đích2
5Phạt góc3
0Việt vị2
20Phạm lỗi13
1Cứu thua4

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được59
77Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu