Virtus Entella vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 1-1 Brescia tại Serie B, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 2, hòa 5, Brescia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- DLLDW Virtus Entella
- WDDWD Brescia
- 25' 0-1 F. Ayé · B. Bjarnason
- HT0-1
- 50' Michele Pellizzer
- 58' ▲ B. Martella ▼ M. Pajač
- 62' ▲ L. Morosini ▼ G. De Luca
- 75' ▲ V. Dragomir ▼ M. Brescianini
- 75' ▲ A. Capello ▼ A. Schenetti
- 76' ▲ F. Jagiełło ▼ B. Bjarnason
- 81' ▲ M. Mancosu ▼ I. Koutsoupias
- 81' ▲ F. De Col ▼ M. Coppolaro
- 84' M. Pellizzer · F. Costa 1-1
- 87' ▲ S. Skrabb ▼ N. Špalek
- 87' ▲ M. Mangraviti ▼ A. Cistana
- 87' ▲ A. Ragusa ▼ F. Ayé
- 89' Antonino Ragusa
- FT1-1
Đội hình
- 68A. Russo 6.9
- 15M. Pellizzer ⚽ 7.6
- 3F. Costa ⇢ 7.7
- 5M. Chiosa 7.5
- 21M. Coppolaro ▼ 81' 6.9
- 23A. Paolucci 6.6
- 99A. Schenetti ▼ 75' 7.0
- 33M. Brescianini ▼ 75' 6.9
- 80I. Koutsoupias ▼ 81' 6.5
- 7G. De Luca ▼ 62' 6.5
- 19M. Brunori 6.6
Dự bị 12
- 38L. Morosini ▲ 62' 6.7
- 4V. Dragomir ▲ 75' 6.7
- 11A. Capello ▲ 75' 6.9
- 20M. Mancosu ▲ 81' 6.3
- 17F. De Col ▲ 81' 6.3
- 95M. Pavić
- 13F. Poli
- 25M. Toscano
- 24D. Borra
- 6F. Bonini
- 10L. Nizzetto
- 14C. Cardoselli
- 1J. Joronen 8.0
- 4J. Chancellor 6.6
- 15A. Cistana ▼ 87' 7.0
- 2F. Karačić 6.7
- 31B. Bjarnason ⇢ ▼ 76' 7.3
- 29M. Pajač ▼ 58' 6.9
- 25D. Bisoli 6.5
- 7N. Špalek ▼ 87' 7.3
- 5T. van de Looi 6.9
- 9A. Donnarumma 6.9
- 20F. Ayé ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 26B. Martella ▲ 58' 6.3
- 24F. Jagiełło ▲ 76' 6.3
- 18S. Skrabb ▲ 87'
- 14M. Mangraviti ▲ 87'
- 23A. Ragusa ▲ 87'
- 30H. Friðjónsson
- 3A. Matějů
- 32A. Papetti
- 12M. Kotnik
- 21J. Łabojko
Thống kê
01⚑9
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
399Chuyền bóng445
298Chuyền chính xác343
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 35 | +33 | 73 | |
| 2 | 38 | 46 - 34 | +12 | 69 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 64 | |
| 4 | 38 | 68 - 47 | +21 | 62 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 59 | |
| 6 | 38 | 48 - 35 | +13 | 57 | |
| 7 | 38 | 61 - 53 | +8 | 56 | |
| 8 | 38 | 50 - 37 | +13 | 56 | |
| 9 | 38 | 44 - 42 | +2 | 56 | |
| 10 | 38 | 38 - 42 | -4 | 50 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 46 - 44 | +2 | 48 | |
| 14 | 38 | 54 - 59 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 47 | -18 | 35 | |
| 18 | 38 | 31 - 57 | -26 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 60 | -31 | 32 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
35Ghi được67
68Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai30