Virtus Entella vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 3-0 Brescia tại Serie B, 8 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 2, hòa 5, Brescia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Trọng tài
- Antonello Balice, Italy
- Phong độ
- DLLDW Virtus Entella
- WDDWD Brescia
- 27' Simone Palermo
- 29' G. De Luca · M. Eramo 1-0
- HT1-0
- 50' Mattia Aramu
- 58' ▲ M. Crimi ▼ M. Aramu
- 64' ▲ M. Cortesi ▼ R. Rivas
- 68' D. Brivio 2-0
- 71' Michele Somma
- 71' ▲ L. Nizzetto ▼ S. Palermo
- 71' ▲ T. Cancellotti ▼ M. Somma
- 74' ▲ L. Rinaldi ▼ A. Martinelli
- 76' ▲ F. Ardizzone ▼ G. De Luca
- 88' A. La Mantia · M. Troiano 3-0
- 89' Biagio Meccariello
- 90' Daniele Gastaldello
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Iacobucci
- 5L. Ceccarelli
- 29D. Brivio
- 15M. Pellizzer
- 4F. Belli
- 11S. Palermo ▼ 71'
- 8M. Troiano
- 14M. Eramo
- 19A. La Mantia
- 10G. De Luca ▼ 76'
- 30M. Aramu ▼ 58'
Dự bị 12
- 23M. Crimi ▲ 58'
- 7L. Nizzetto ▲ 71'
- 17F. Ardizzone ▲ 76'
- 1A. Paroni
- 2E. De Santis
- 13S. Benedetti
- 21M. Di Paola
- 25Dany Mota
- 26M. Currarino
- 28J. Baraye
- 12S. Massolo
- 24M. Alluci
- 1S. Minelli
- 35D. Gastaldello
- 33A. Longhi
- 31B. Meccariello
- 3M. Somma ▼ 71'
- 30F. Furlan
- 8A. Martinelli ▼ 74'
- 25D. Bisoli
- 5Pepín
- 18A. Ferrante
- 38R. Rivas ▼ 64'
Dự bị 7
- 21M. Cortesi ▲ 64'
- 40T. Cancellotti ▲ 71'
- 32L. Rinaldi ▲ 74'
- 4M. Dembélé
- 19E. Lancini
- 23J. Dall'Oglio
- 37A. Pelagotti
Thống kê
02⚑7
⚑730
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
9Chệch đích8
7Phạt góc7
3Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 54 - 34 | +20 | 46 | |
| 2 | 25 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 25 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 39 - 32 | +7 | 38 | |
| 5 | 25 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 6 | 25 | 32 - 21 | +11 | 37 | |
| 7 | 25 | 33 - 25 | +8 | 37 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 23 - 27 | -4 | 36 | |
| 10 | 25 | 25 - 23 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 12 | 25 | 41 - 40 | +1 | 31 | |
| 13 | 25 | 39 - 45 | -6 | 31 | |
| 14 | 25 | 29 - 31 | -2 | 30 | |
| 15 | 25 | 34 - 37 | -3 | 30 | |
| 16 | 25 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 17 | 25 | 38 - 46 | -8 | 28 | |
| 18 | 25 | 23 - 29 | -6 | 27 | |
| 19 | 25 | 30 - 37 | -7 | 27 | |
| 20 | 25 | 31 - 43 | -12 | 25 | |
| 21 | 25 | 23 - 38 | -15 | 23 | |
| 22 | 25 | 38 - 47 | -9 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
41Ghi được43
55Thủng lưới55
0.91Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24