Brescia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Virtus Entella

Brescia vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: Brescia 2-2 Virtus Entella tại Serie B, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 0, hòa 5, Virtus Entella thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
L. Marinelli
Phong độ
WDDWD Brescia
DLLDW Virtus Entella
  1. 8' Marco Brescianini
  2. 18' Tomi Petrović
  3. HT0-0
  4. 53' Nikolas Špalek
  5. 57' E. Ndoj N. Špalek
  6. 58' D. Mazzocco M. Brescianini
  7. 58' G. De Luca M. Brunori
  8. 61' M. Mangraviti 1-0
  9. 69' Marco Chiosa
  10. 69' A. Ghezzi F. Jagiełło
  11. 69' M. Mancosu T. Petrović
  12. 72' Filippo Costa
  13. 75' 1-1 G. De Luca · M. Mancosu
  14. 78' J. Łabojko D. Bisoli
  15. 81' Daniele Dessena
  16. 83' Michele Pellizzer
  17. 86' F. Ayé · T. van de Looi 2-1
  18. 88' Aleš Matějů
  19. 88' C. Cardoselli M. Crimi
  20. 90' Aleš Matějů
  21. 90'+3 2-2 M. Mancosu11m
  22. FT2-2

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. López
  1. 1J. Joronen 6.6
  2. 2S. Sabelli 7.5
  3. 3A. Matějů 6.0
  4. 14M. Mangraviti 7.2
  5. 32A. Papetti 6.9
  6. 27D. Dessena 6.5
  7. 25D. Bisoli ▼ 78' 6.7
  8. 24F. Jagiełło ▼ 69' 6.3
  9. 5T. van de Looi 7.3
  10. 7N. Špalek ▼ 57' 6.7
  11. 20F. Ayé 7.2

Dự bị 7

  1. 6E. Ndoj ▲ 57' 6.2
  2. 16A. Ghezzi ▲ 69' 6.5
  3. 21J. Łabojko ▲ 78' 6.9
  4. 33L. Andrenacci
  5. 18S. Skrabb
  6. 4J. Chancellor
  7. 12M. Kotnik
Virtus Entella Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Tedino
  1. 24D. Borra 6.2
  2. 13F. Poli 6.3
  3. 15M. Pellizzer 6.9
  4. 3F. Costa 7.0
  5. 5M. Chiosa 6.6
  6. 17F. De Col 6.6
  7. 23A. Paolucci 7.9
  8. 8M. Crimi ▼ 88' 6.3
  9. 33M. Brescianini ▼ 58' 6.7
  10. 19M. Brunori ▼ 58' 6.2
  11. 77T. Petrović ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 18D. Mazzocco ▲ 58' 6.2
  2. 7G. De Luca ▲ 58' 7.2
  3. 20M. Mancosu ▲ 69' 7.9
  4. 14C. Cardoselli ▲ 88' 6.3
  5. 97M. Albertazzi
  6. 2G. Cleur
  7. 6F. Bonini
  8. 80I. Koutsoupias
  9. 25M. Toscano
  10. 34L. Meacci
  11. 11M. Currarino
  12. 4I. De Santis

Thống kê

133
250
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
399Chuyền bóng429
290Chuyền chính xác328
73%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
67Ghi được35
57Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu