A.C. Pisa 1909
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Empoli F.C.

A.C. Pisa 1909 vs Empoli F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-1 Empoli F.C. tại Serie B, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 2, Empoli F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
G. Manganiello
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
DDWLW Empoli F.C.
  1. 35' S. Birindelli · N. Siega 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Bajrami S. Moreo
  4. 65' M. Marin L. Mazzitelli
  5. 65' L. Vido S. Palombi
  6. 73' Ryder Matos A. La Mantia
  7. 73' S. Żurkowski S. Ricci
  8. 76' 1-1 S. Żurkowski · F. Parisi
  9. 81' G. Mastinu S. Birindelli
  10. 81' F. Belli A. De Vitis
  11. 85' A. Terzić F. Parisi
  12. 90'+1 A. Quaini R. Gucher
  13. 90'+2 S. Damiani L. Štulac
  14. FT1-1

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 66S. Gori 6.9
  2. 8A. Caracciolo 7.0
  3. 32A. Beghetto 6.7
  4. 24M. Varnier 6.7
  5. 2S. Birindelli ▼ 81' 7.5
  6. 27R. Gucher ▼ 90' 6.7
  7. 30A. De Vitis ▼ 81' 6.9
  8. 7N. Siega 7.3
  9. 36L. Mazzitelli ▼ 65' 6.5
  10. 31M. Marconi 7.2
  11. 9S. Palombi ▼ 65' 6.9

Dự bị 12

  1. 14M. Marin ▲ 65' 6.7
  2. 19L. Vido ▲ 65' 6.9
  3. 11G. Mastinu ▲ 81' 6.3
  4. 4F. Belli ▲ 81' 6.5
  5. 21A. Quaini ▲ 90'
  6. 22L. Loria
  7. 1S. Perilli
  8. 10D. Soddimo
  9. 13A. Meroni
  10. 77D. Marsura
  11. 33S. Benedetti
  12. 23F. Lisi
Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Dionisi
  1. 1A. Brignoli 6.9
  2. 6S. Romagnoli 6.9
  3. 20R. Fiamozzi 7.2
  4. 43D. Nikolaou 6.3
  5. 65F. Parisi ▼ 85' 7.0
  6. 5L. Štulac ▼ 90' 7.5
  7. 32N. Haas 7.3
  8. 28S. Ricci ▼ 73' 7.3
  9. 19A. La Mantia ▼ 73' 7.2
  10. 7L. Mancuso 7.3
  11. 10S. Moreo ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 11N. Bajrami ▲ 46' 6.5
  2. 8Ryder Matos ▲ 73' 6.7
  3. 27S. Żurkowski ▲ 73' 7.7
  4. 3A. Terzić ▲ 85' 6.3
  5. 30S. Damiani ▲ 90'
  6. 47A. Cambiaso
  7. 21S. Sabelli
  8. 31R. Pirrello
  9. 4G. Crociata
  10. 22J. Furlan
  11. 9M. Olivieri
  12. 16N. Casale

Thống kê

003
500
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm19
4Trúng đích3
10Chệch đích13
10Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Cứu thua3
326Chuyền bóng464
218Chuyền chính xác374
67%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu42
57Ghi được79
62Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu