A.C. Pisa 1909
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Empoli F.C.

A.C. Pisa 1909 vs Empoli F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 2-3 Empoli F.C. tại Serie B, 24 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 2, Empoli F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
G. Aureliano
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
DDWLW Empoli F.C.
  1. 35' Simone Romagnoli
  2. 40' 0-1 L. Mancuso · J. Dezi
  3. 45' Frédéric Veseli
  4. 45'+1 M. Marconi · S. Benedetti 1-1
  5. HT1-1
  6. 53' Filippo Bandinelli
  7. 53' G. Masucci M. Fabbro
  8. 56' M. Pinato M. Minesso
  9. 60' N. Bajrami F. Bandinelli
  10. 65' Marius Marin
  11. 65' G. Ingrosso D. Di Quinzio
  12. 78' S. Moreo A. La Gumina
  13. 82' Marco Pinato
  14. 83' K. Laribi J. Dezi
  15. 89' 1-2 L. Mancuso · S. Moreo
  16. 90' Michele Marconi
  17. 90' Davide Frattesi
  18. 90'+3 M. Marconi · G. Masucci 2-2
  19. 90'+5 2-3 D. Frattesi · L. Mancuso
  20. FT2-3

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1S. Gori 6.2
  2. 15R. Aya 6.6
  3. 33S. Benedetti 7.7
  4. 4F. Belli 6.6
  5. 27R. Gucher 6.6
  6. 11M. Minesso ▼ 56' 7.2
  7. 10D. Di Quinzio ▼ 65' 6.6
  8. 23F. Lisi 6.2
  9. 14M. Marin 6.3
  10. 31M. Marconi ⚽2 8.9
  11. 35M. Fabbro ▼ 53' 6.2

Dự bị 12

  1. 26G. Masucci ▲ 53' 7.2
  2. 21M. Pinato ▲ 56' 6.2
  3. 28G. Ingrosso ▲ 65' 6.9
  4. 2S. Birindelli
  5. 24M. Varnier
  6. 8N. Izzillo
  7. 22S. Perilli
  8. 30A. De Vitis
  9. 12A. D'Egidio
  10. 5L. Verna
  11. 13A. Meroni
  12. 7N. Siega
Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Bucchi
  1. 1A. Brignoli 6.0
  2. 3D. Maietta 7.5
  3. 5F. Veseli 6.2
  4. 6S. Romagnoli 6.5
  5. 29J. Balkovec 6.6
  6. 10J. Dezi ▼ 83' 7.3
  7. 8L. Štulac 7.2
  8. 25F. Bandinelli ▼ 60' 6.0
  9. 16D. Frattesi 7.3
  10. 7L. Mancuso ⚽2 8.9
  11. 20A. La Gumina ▼ 78' 6.5

Dự bị 12

  1. 11N. Bajrami ▲ 60' 6.3
  2. 9S. Moreo ▲ 78' 6.9
  3. 21K. Laribi ▲ 83' 6.6
  4. 22F. Perucchini
  5. 33I. Provedel
  6. 19K. Piscopo
  7. 26D. Merola
  8. 4D. Nikolaou
  9. 15T. Fantacci
  10. 2F. Donati
  11. 28S. Ricci
  12. 31R. Pirrello

Thống kê

037
340
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm17
5Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
278Chuyền bóng562
209Chuyền chính xác477
75%Chính xác chuyền85%

So sánh

40Trận đấu42
52Ghi được52
48Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu