Empoli F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Pisa 1909

Empoli F.C. vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 2-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 16 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 3, hòa 2, A.C. Pisa 1909 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Carlo Castellani, Empoli
Trọng tài
M. Volpi
Phong độ
DDWLW Empoli F.C.
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 28' 0-1 G. Masucci · S. Benedetti
  2. 34' Robert Gucher
  3. HT0-1
  4. 52' Gaetano Masucci
  5. 57' A. La Mantia L. Mancuso
  6. 60' Riccardo Fiamozzi
  7. 64' Marius Marin
  8. 67' M. Pinato M. Marin
  9. 69' D. Frattesi · L. Henderson 1-1
  10. 74' A. Ciciretti N. Bajrami
  11. 74' M. Fabbro G. Masucci
  12. 80' E. Pisano F. Belli
  13. 85' F. Bandinelli D. Frattesi
  14. 90' Gennaro Tutino
  15. 90' Nicholas Siega
  16. 90'+6 G. Tutino · L. Henderson 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Empoli F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Marino
  1. 1A. Brignoli 6.9
  2. 3D. Maietta 6.9
  3. 6S. Romagnoli 7.2
  4. 29J. Balkovec 7.3
  5. 36R. Fiamozzi 6.5
  6. 38L. Henderson ⇢2 7.9
  7. 11N. Bajrami ▼ 74' 7.2
  8. 16D. Frattesi ▼ 85' 7.3
  9. 28S. Ricci 6.9
  10. 37G. Tutino 7.9
  11. 7L. Mancuso ▼ 57' 6.5

Dự bị 12

  1. 19A. La Mantia ▲ 57' 6.6
  2. 17A. Ciciretti ▲ 74' 6.9
  3. 25F. Bandinelli ▲ 85' 6.9
  4. 4D. Nikolaou
  5. 22F. Perucchini
  6. 14S. Pinna
  7. 35F. Sierralta
  8. 12P. Branduani
  9. 9S. Moreo
  10. 10S. Żurkowski
  11. 13L. Antonelli
  12. 8L. Štulac
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1S. Gori 7.2
  2. 33S. Benedetti 7.5
  3. 8A. Caracciolo 6.6
  4. 4F. Belli ▼ 80' 7.2
  5. 27R. Gucher 7.5
  6. 30A. De Vitis 7.0
  7. 23F. Lisi 6.9
  8. 7N. Siega 6.3
  9. 14M. Marin ▼ 67' 6.7
  10. 31M. Marconi 6.9
  11. 26G. Masucci ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 21M. Pinato ▲ 67' 6.3
  2. 35M. Fabbro ▲ 74' 6.3
  3. 3E. Pisano ▲ 80' 6.3
  4. 19L. Vido
  5. 11M. Minesso
  6. 22S. Perilli
  7. 25V. Dekic
  8. 9D. Moscardelli
  9. 37R. Perazzolo
  10. 2S. Birindelli
  11. 5M. Pompetti

Thống kê

026
240
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm9
6Trúng đích3
11Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
465Chuyền bóng306
355Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền68%

So sánh

42Trận đấu40
52Ghi được52
52Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu