Empoli F.C. vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 3-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 23 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 3, hòa 2, A.C. Pisa 1909 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Carlo Castellani, Empoli
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- DDWLW Empoli F.C.
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 11' 0-1 G. Masucci · R. Gucher
- 30' Leonardo Mancuso
- 34' ▲ A. Meroni ▼ S. Benedetti
- 38' S. Moreo · F. Bandinelli 1-1
- 43' Stefano Moreo
- 45' Robert Gucher
- HT1-1
- 60' ▲ S. Palombi ▼ G. Masucci
- 60' ▲ N. Siega ▼ D. Soddimo
- 68' Samuele Birindelli
- 74' ▲ N. Bajrami ▼ L. Mancuso
- 74' ▲ F. Belli ▼ S. Birindelli
- 74' ▲ L. Vido ▼ M. Marin
- 75' A. La Mantia 2-1
- 76' Andrea La Mantia
- 82' A. La Mantia · N. Bajrami 3-1
- 84' Riccardo Fiamozzi
- 87' ▲ S. Ricci ▼ N. Haas
- 87' ▲ M. Olivieri ▼ A. La Mantia
- 90'+3 ▲ S. Damiani ▼ S. Moreo
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Brignoli 6.2
- 6S. Romagnoli 6.3
- 20R. Fiamozzi 6.6
- 43D. Nikolaou 7.0
- 3A. Terzić 7.5
- 5L. Štulac 7.6
- 32N. Haas ▼ 87' 7.5
- 25F. Bandinelli ⇢ 7.5
- 19A. La Mantia ⚽2 ▼ 87' 8.9
- 7L. Mancuso ▼ 74' 7.0
- 10S. Moreo ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 11N. Bajrami ▲ 74' 7.3
- 28S. Ricci ▲ 87' 6.9
- 9M. Olivieri ▲ 87' 6.7
- 30S. Damiani ▲ 90'
- 16N. Casale
- 12L. Pratelli
- 31R. Pirrello
- 47A. Cambiaso
- 23D. Zappella
- 22J. Furlan
- 8Ryder Matos
- 65F. Parisi
- 1S. Perilli 6.7
- 33S. Benedetti ▼ 34' 6.6
- 8A. Caracciolo 6.2
- 23F. Lisi 5.6
- 2S. Birindelli ▼ 74' 6.6
- 10D. Soddimo ▼ 60' 6.0
- 27R. Gucher ⇢ 7.3
- 36L. Mazzitelli 6.6
- 14M. Marin ▼ 74' 6.7
- 31M. Marconi 6.6
- 26G. Masucci ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 11
- 13A. Meroni ▲ 34' 6.3
- 9S. Palombi ▲ 60' 6.5
- 7N. Siega ▲ 60' 6.7
- 4F. Belli ▲ 74' 6.2
- 19L. Vido ▲ 74' 6.7
- 3E. Pisano
- 32T. Alberti
- 12M. Kucich
- 25L. Masetti
- 30A. De Vitis
- 17G. Sibilli
Thống kê
04⚑6
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm6
8Trúng đích1
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị6
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Cứu thua5
434Chuyền bóng302
349Chuyền chính xác224
80%Chính xác chuyền74%
So sánh
42Trận đấu40
79Ghi được57
41Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29