F.C. Crotone
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Salernitana 1919

F.C. Crotone vs U.S. Salernitana 1919

Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 1-1 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 17 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 1, hòa 3, U.S. Salernitana 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Ezio Scida, Crotone
Trọng tài
A. Prontera
Phong độ
LLLLD F.C. Crotone
WLLDD U.S. Salernitana 1919
  1. 20' F. Curcio
  2. 38' C. Gondo C. Lombardi
  3. HT0-0
  4. 46' 0-1 F. Maistro · C. Gondo
  5. 53' Junior Messias 1-1
  6. 56' F. Di Tacchio
  7. 63' F. Curcio
  8. 63' F. Curcio
  9. 65' W. López S. Kiyine
  10. 67' M. Janković N. Zanellato
  11. 69' R. Aya
  12. 73' C. Gondo
  13. 77' A. Karo E. Cicerelli
  14. 80' A. Mazzotta M. Mustacchio
  15. 80' G. Crociata Ahmed Benali
  16. FT1-1

Đội hình

F.C. Crotone Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 1Alex Cordaz 6.2
  2. 2Marcos Curado 6.9
  3. 34Luca Marrone 7.0
  4. 5Vladimir Golemić 7.0
  5. 7Mattia Mustacchio ▼ 80' 6.7
  6. 10Ahmad Benali ▼ 80' 6.3
  7. 18Andrea Barberis 6.6
  8. 21Niccolò Zanellato ▼ 67' 6.9
  9. 17Salvatore Molina 6.3
  10. 25Simy 6.6
  11. 30Junior Messias 8.2

Dự bị 12

  1. 22Marco Festa
  2. 8Nicolás Spolli
  3. 23Antonio Mazzotta ▲ 80' 6.5
  4. 13Gabriele Bellodi
  5. 26Jean Lambert Evan's
  6. 6Guillaume Gigliotti
  7. 14Giovanni Crociata ▲ 80' 6.5
  8. 19Tomislav Gomelt
  9. 16Alberto Gerbo
  10. 11Marko Janković ▲ 67' 6.3
  11. 9Samuel Armenteros
  12. 20Maxi López
U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ventura
  1. 12Alessandro Micai 7.2
  2. 17Emanuele Cicerelli ▼ 77' 6.3
  3. 4Marco Migliorini 6.6
  4. 18Ramzi Aya 6.9
  5. 6Felipe Curcio 5.9
  6. 21Jean-Daniel Akpa Akpro 7.2
  7. 14Francesco Di Tacchio 6.9
  8. 25Cristiano Lombardi ▼ 38' 6.7
  9. 23Fabio Maistro 7.0
  10. 13Sofian Kiyine ▼ 65' 7.5
  11. 11Milan Đurić 6.7

Dự bị 11

  1. 1Gianmarco Vannucchi
  2. 16Andreas Karo ▲ 77' 6.7
  3. 24Paweł Jaroszyński
  4. 28Thomas Heurtaux
  5. 19Gioacchino Galeotafiore
  6. 3Walter López ▲ 65' 6.6
  7. 2Jean Claude Billong
  8. 8Leonardo Capezzi
  9. 15Cedric Gondo ▲ 38' 6.7
  10. 32Niccolò Giannetti
  11. 10Lamin Jallow

Thống kê

003
251
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm6
5Trúng đích1
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi27
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
439Chuyền bóng249
379Chuyền chính xác169
86%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
68Ghi được56
46Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu