U.S. Salernitana 1919 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 0-2 F.C. Crotone tại Serie B, 10 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 2, hòa 3, F.C. Crotone thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Arechi, Salerno
- Trọng tài
- Manuel Volpi, Italy
- Phong độ
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- LLLLD F.C. Crotone
- 11' 0-1 S. Nwankwo · A. Nalini
- 22' Francesco Di Tacchio
- 27' ▲ Z. Machach ▼ A. Nalini
- HT0-1
- 55' 0-2 S. Nwankwo
- 60' Vladimir Golemić
- 62' ▲ F. Orlando ▼ D. Anderson
- 70' ▲ A. Vuletich ▼ André Anderson
- 81' ▲ A. Rosina ▼ L. Jallow
- 82' ▲ S. Molina ▼ M. Rohdén
- 86' Alex Cordaz
- 90'+1 ▲ M. Firenze ▼ A. Tripaldelli
- FT0-2
Đội hình
- 12A. Micai
- 3W. López
- 13G. Gigliotti
- 25M. Migliorini
- 7D. Anderson ▼ 62'
- 15T. Casasola
- 14F. Di Tacchio
- 6M. Odjer
- 19E. Calaiò
- 30L. Jallow ▼ 81'
- 28André Anderson ▼ 70'
Dự bị 12
- 27F. Orlando ▲ 62'
- 9A. Vuletich ▲ 70'
- 10A. Rosina ▲ 81'
- 1G. Vannucchi
- 17J. Minala
- 20H. Memolla
- 18J. Akpa Akpro
- 32A. Mazzarani
- 16A. Marino
- 2R. Pucino
- 11M. Đurić
- 34D. Lazzari
- 1A. Cordaz
- 8N. Spolli
- 5V. Golemić
- 2M. Curado
- 13A. Tripaldelli ▼ 90'
- 27F. Valietti
- 18A. Barberis
- 6M. Rohdén ▼ 82'
- 10Ahmed Benali
- 9A. Nalini ▼ 27'
- 25S. Nwankwo
Dự bị 10
- 11Z. Machach ▲ 27'
- 20S. Molina ▲ 82'
- 7M. Firenze ▲ 90'
- 12G. Figliuzzi
- 19R. Marchizza
- 22M. Festa
- 15T. Gomelt
- 33S. Mráz
- 3G. Cuomo
- 21N. Zanellato
Thống kê
01⚑11
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm6
5Trúng đích4
10Chệch đích2
11Phạt góc1
6Việt vị2
15Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu39
47Ghi được45
60Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai28