Benevento Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Salernitana 1919

Benevento Calcio vs U.S. Salernitana 1919

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 2 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 3, U.S. Salernitana 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
L. Illuzzi
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WLLDD U.S. Salernitana 1919
  1. 13' Paweł Jaroszyński
  2. 20' R. Insigne O. Kragl
  3. 23' Fabio Maistro
  4. 27' Christian Maggio
  5. 28' Sofian Kiyine
  6. 31' Luca Caldirola
  7. 43' Nicolas Viola
  8. HT0-0
  9. 53' 0-1 M. Đurić · C. Lombardi
  10. 64' R. Improta N. Viola
  11. 68' Cedric Gondo
  12. 69' M. Sau 1-1
  13. 73' N. Giannetti C. Gondo
  14. 76' E. Cicerelli S. Kiyine
  15. 79' G. Moncini M. Sau
  16. 85' W. López C. Lombardi
  17. 90' Riccardo Improta
  18. FT1-1

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: F. Inzaghi
  1. 1L. Montipò 6.7
  2. 11C. Maggio 6.9
  3. 14M. Volta 6.3
  4. 5L. Caldirola 6.7
  5. 3G. Letizia 6.3
  6. 21P. Hetemaj 6.7
  7. 28P. Schiattarella 6.9
  8. 10N. Viola ▼ 64' 6.5
  9. 7O. Kragl ▼ 20' 6.9
  10. 25M. Sau ▼ 79' 7.2
  11. 9M. Coda 6.3

Dự bị 12

  1. 19R. Insigne ▲ 20' 6.6
  2. 16R. Improta ▲ 64' 6.6
  3. 32G. Moncini ▲ 79' 6.3
  4. 22P. Gori
  5. 4L. Del Pinto
  6. 20G. Di Serio
  7. 12N. Manfredini
  8. 15C. Pastina
  9. 35F. Barba
  10. 2F. Rillo
  11. 17A. Basit
  12. 18B. Gyamfi
U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Ventura
  1. 12A. Micai 6.5
  2. 18R. Aya 7.2
  3. 4M. Migliorini 6.9
  4. 24P. Jaroszyński 6.3
  5. 21J. Akpa Akpro 7.3
  6. 25C. Lombardi ▼ 85' 7.3
  7. 27P. Dziczek 7.0
  8. 13S. Kiyine ▼ 76' 6.6
  9. 23F. Maistro 6.9
  10. 11M. Đurić 7.5
  11. 15C. Gondo ▼ 73' 6.9

Dự bị 12

  1. 32N. Giannetti ▲ 73' 6.7
  2. 17E. Cicerelli ▲ 76' 6.6
  3. 3W. López ▲ 85' 6.6
  4. 2J. Billong
  5. 8L. Capezzi
  6. 28T. Heurtaux
  7. 14F. Di Tacchio
  8. 16A. Karo
  9. 10L. Jallow
  10. 1G. Vannucchi
  11. 6Felipe Curcio
  12. 7A. Cerci

Thống kê

135
040
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm9
1Trúng đích2
10Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc0
3Việt vị1
19Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
411Chuyền bóng397
339Chuyền chính xác321
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
70Ghi được56
31Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu