Benevento Calcio vs U.S. Salernitana 1919
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-0 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 21 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 3, U.S. Salernitana 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- Ivano Pezzuto, Italy
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- 30' C. Maggio · N. Viola 1-0
- 37' Jean-Daniel Akpa Akpro
- 45' Lamin Jallow
- HT1-0
- 47' Federico Ricci
- 53' ▲ R. Pucino ▼ D. Anderson
- 60' ▲ D. Di Gennaro ▼ L. Castiglia
- 68' Raffaele Schiavi
- 69' ▲ R. Insigne ▼ F. Ricci
- 72' ▲ Asencio ▼ M. Coda
- 74' R. Improta · R. Insigne 2-0
- 75' Riccardo Improta
- 78' ▲ A. Vuletich ▼ L. Jallow
- 87' ▲ L. Del Pinto ▼ F. Bandinelli
- 89' R. Insigne · R. Improta 3-0
- 90' Jean Claude Billong
- 90'+6 Asencio · A. Tello 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1C. Puggioni
- 11C. Maggio
- 14M. Volta
- 3G. Letizia
- 6J. Billong
- 10N. Viola
- 8A. Tello
- 25F. Bandinelli ▼ 87'
- 9M. Coda ▼ 72'
- 16R. Improta
- 27F. Ricci ▼ 69'
Dự bị 12
- 19R. Insigne ▲ 69'
- 29Asencio ▲ 72'
- 4L. Del Pinto ▲ 87'
- 2L. Sparandeo
- 5L. Antei
- 7G. Di Chiara
- 12L. Montipò
- 17C. Buonaiuto
- 18B. Gyamfi
- 22P. Gori
- 23A. Nocerino
- 28G. Volpicelli
- 12A. Micai
- 21R. Schiavi
- 29R. Perticone
- 13G. Gigliotti
- 7D. Anderson ▼ 53'
- 15T. Casasola
- 23L. Castiglia ▼ 60'
- 14F. Di Tacchio
- 18J. Akpa Akpro
- 11M. Đurić
- 30L. Jallow ▼ 78'
Dự bị 12
- 2R. Pucino ▲ 53'
- 8D. Di Gennaro ▲ 60'
- 9A. Vuletich ▲ 78'
- 1G. Vannucchi
- 3L. Vitale
- 5V. Mantovani
- 6M. Odjer
- 20A. Palumbo
- 24R. Bocalon
- 25M. Migliorini
- 28André Anderson
- 32A. Mazzarani
Thống kê
03⚑8
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm4
10Trúng đích4
6Chệch đích0
8Phạt góc2
0Việt vị1
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu38
69Ghi được47
53Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32