U.S. Salernitana 1919 vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 0-2 Benevento Calcio tại Serie B, 16 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 1, hòa 3, Benevento Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Arechi, Salerno
- Trọng tài
- E. Abbattista
- Phong độ
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- WLLDL Benevento Calcio
- 24' Lamin Jallow
- 32' Francesco Di Tacchio
- HT0-0
- 58' ▲ S. Kalombo ▼ A. Karo
- 60' Niccolò Giannetti
- 61' 0-1 N. Viola · G. Letizia
- 65' 0-2 M. Sau · C. Maggio
- 71' ▲ A. Cerci ▼ L. Jallow
- 71' ▲ F. Maistro ▼ M. Odjer
- 76' ▲ R. Improta ▼ R. Insigne
- 90'+3 ▲ L. Del Pinto ▼ N. Viola
- FT0-2
Đội hình
- 12A. Micai 6.2
- 4M. Migliorini 6.7
- 16A. Karo ▼ 58' 7.0
- 24P. Jaroszyński 7.3
- 14F. Di Tacchio 6.9
- 8M. Firenze 6.9
- 6M. Odjer ▼ 71' 6.5
- 13S. Kiyine 7.5
- 32N. Giannetti 6.2
- 17E. Cicerelli 7.2
- 10L. Jallow ▼ 71' 6.2
Dự bị 10
- 19S. Kalombo ▲ 58' 6.9
- 7A. Cerci ▲ 71' 6.6
- 23F. Maistro ▲ 71' 6.6
- 11M. Đurić
- 20B. Morrone
- 27P. Dziczek
- 3W. López
- 26P. Pinto
- 1G. Vannucchi
- 15C. Gondo
- 1L. Montipò 6.6
- 11C. Maggio ⇢ 7.5
- 14M. Volta 7.2
- 5L. Caldirola 7.0
- 3G. Letizia ⇢ 7.9
- 21P. Hetemaj 7.3
- 10N. Viola ⚽ ▼ 90' 7.7
- 19R. Insigne ▼ 76' 6.5
- 8A. Tello 6.6
- 25M. Sau ⚽ 7.3
- 9M. Coda 7.0
Dự bị 12
- 16R. Improta ▲ 76' 6.2
- 4L. Del Pinto ▲ 90'
- 18B. Gyamfi
- 20G. Di Serio
- 17A. Basit
- 13A. Tuia
- 7O. Kragl
- 23L. Antei
- 12N. Manfredini
- 22P. Gori
- 27D. Vokič
- 2F. Rillo
Thống kê
03⚑4
⚑700
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm13
0Trúng đích2
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
394Chuyền bóng388
330Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
56Ghi được70
55Thủng lưới31
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai38