Spezia Calcio
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Delfino Pescara 1936

Spezia Calcio vs Delfino Pescara 1936

Tỷ số chung cuộc: Spezia Calcio 1-3 Delfino Pescara 1936 tại Serie B, 19 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spezia Calcio thắng 4, hòa 1, Delfino Pescara 1936 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Alberto Picco, La Spezia
Trọng tài
Valerio Marini, Italy
Phong độ
WDWWW Spezia Calcio
DLWLD Delfino Pescara 1936
  1. 9' 0-1 L. Mancuso · L. Memushaj
  2. 11' Hugo Campagnaro
  3. 35' 0-2 G. Monachello · M. Marras
  4. 37' A. Galabinov 1-2
  5. 42' Nicolas Giani
  6. HT1-2
  7. 51' Leonardo Mancuso
  8. 56' 1-3 G. Monachello · M. Marras
  9. 66' N. Pierini E. Gyasi
  10. 68' F. Kanoute Pepín
  11. 69' G. Maggiore M. Ricci
  12. 81' L. Crecco L. Mancuso
  13. 84' S. Gudjohnsen S. Bidaoui
  14. 86' M. Perrotta M. Marras
  15. FT1-3

Đội hình

Spezia Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Marino
  1. 1E. Lamanna
  2. 19C. Terzi
  3. 5N. Giani
  4. 23F. De Col
  5. 3T. Augello
  6. 15M. Crimi
  7. 8M. Ricci ▼ 69'
  8. 16P. Bartolomei
  9. 26S. Bidaoui ▼ 84'
  10. 9A. Galabinov
  11. 11E. Gyasi ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 7N. Pierini ▲ 66'
  2. 25G. Maggiore ▲ 69'
  3. 17S. Gudjohnsen ▲ 84'
  4. 4R. Crivello
  5. 6L. Mora
  6. 13E. Capradossi
  7. 18A. De Francesco
  8. 20S. Bastoni
  9. 22N. Manfredini
  10. 24L. Vignali
  11. 32A. Bachini
  12. 33S. Barone
Delfino Pescara 1936 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Pillon
  1. 1V. Fiorillo
  2. 3C. Del Grosso
  3. 2H. Campagnaro
  4. 14A. Balzano
  5. 5A. Gravillon
  6. 8L. Memushaj
  7. 16G. Brugman
  8. 10Pepín ▼ 68'
  9. 9G. Monachello
  10. 19M. Marras ▼ 86'
  11. 7L. Mancuso ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 30F. Kanoute ▲ 68'
  2. 25L. Crecco ▲ 81'
  3. 23M. Perrotta ▲ 86'
  4. 12E. Kastrati
  5. 13M. Fornasier
  6. 15E. Elizalde
  7. 17A. Cocco
  8. 20A. Palazzi
  9. 28F. Melegoni
  10. 29F. Del Sole
  11. 31M. Ciofani
  12. 21S. Farelli

Thống kê

0110
420
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích5
10Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

So sánh

38Trận đấu38
55Ghi được54
48Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu