Como 1907 vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 0-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 1, hòa 2, Atalanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- WWWLL Atalanta
- 8' Honest Ahanor
- 9' Máximo Perrone
- 18' ▲ K. Sulemana ▼ G. Scamacca
- 36' Jean Butez
- 44' Marten de Roon
- HT0-0
- 46' ▲ J. Addai ▼ M. Vojvoda
- 46' ▲ R. Bellanova ▼ N. Zalewski
- 58' ▲ A. Morata ▼ A. Douvikas
- 58' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Perrone
- 60' ▲ N. Krstovic ▼ C. De Ketelaere
- 69' Jayden Addai
- 80' Lucas Da Cunha
- 80' ▲ N. Kuhn ▼
- 86' Raoul Bellanova
- 86' ▲ O. Kossounou ▼
- 87' ▲ S. Roberto ▼ L. Da Cunha
- 90'+5 Jacobo Ramón
- 90'+7 Nikola Krstović
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.0
- 28I. Smolcic 7.0
- 14J. Ramon 8.6
- 2M. O. Kempf 8.2
- 3A. Valle 7.2
- 23M. Perrone ▼ 58' 7.2
- 33L. Da Cunha ▼ 87' 8.0
- 31M. Vojvoda ▼ 46' 6.9
- 10N. Paz 5.6
- 20M. Baturina 7.9
- 11A. Douvikas ▼ 58' 5.6
Dự bị 12
- 21N. Tornqvist
- 22M. Vigorito
- 6M. Caqueret
- 7A. Morata ▲ 58' 6.3
- 8S. Roberto ▲ 87' 6.6
- 17J. Rodriguez ▲ 58' 6.3
- 18A. Moreno
- 19N. Kuhn ▲ 80' 6.3
- 34Diego Carlos
- 42J. Addai ▲ 46' 7.2
- 56C. De Paoli
- 77I. Van der Brempt
- 29M. Carnesecchi 9.9
- 42G. Scalvini 7.3
- 19B. Djimsiti 7.3
- 69H. Ahanor 3.0
- 77D. Zappacosta 7.2
- 15M. De Roon 6.9
- 13Ederson 7.5
- 47L. Bernasconi 7.2
- 17C. De Ketelaere ▼ 60' 5.9
- 59N. Zalewski ▼ 46' 6.5
- 9G. Scamacca ▼ 18' 6.5
Dự bị 12
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 3O. Kossounou ▲ 86' 6.7
- 4I. Hien
- 6Y. Musah
- 7K. Sulemana ▲ 18' 7.2
- 8M. Pasalic
- 10L. Samardzic
- 16R. Bellanova ▲ 46' 6.6
- 18G. Raspadori
- 23S. Kolasinac
- 90N. Krstovic ▲ 60' 6.7
Thống kê
04⚑7
⚑131
79%Kiểm soát bóng21%
28Dứt điểm6
9Trúng đích2
12Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
2.02Bàn thắng ngăn chặn2.02
765Chuyền bóng194
698Chuyền chính xác121
91%Chính xác chuyền62%
5.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu58
86Ghi được81
45Thủng lưới69
1.79Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai52