Atalanta
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Como 1907

Atalanta vs Como 1907

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 2, hòa 2, Como 1907 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Phong độ
WWWLL Atalanta
DDWWW Como 1907
  1. 6' L. Samardzic 1-0
  2. 19' 1-1 M. Perrone
  3. HT1-1
  4. 46' A. Morata A. Douvikas
  5. 58' Berat Djimsiti
  6. 62' M. Brescianini L. Samardzic
  7. 68' A. Valle M. Vojvoda
  8. 69' M. Caqueret M. Baturina
  9. 73' N. Krstovic A. Lookman
  10. 74' Y. Musah Ederson
  11. 74' D. Maldini K. Sulemana
  12. 83' Diego Carlos
  13. 84' Ivan Smolčić
  14. 85' S. Posch I. Smolcic
  15. 88' Jayden Addai
  16. 89' M. O. Kempf L. Da Cunha
  17. FT1-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Jurić
  1. 29M. Carnesecchi 6.9
  2. 19B. Djimsiti 6.3
  3. 4I. Hien 6.9
  4. 69H. Ahanor 6.7
  5. 77D. Zappacosta 6.7
  6. 13Ederson ▼ 74' 7.2
  7. 8M. Pasalic 6.5
  8. 47L. Bernasconi 7.0
  9. 10L. Samardzic ▼ 62' 7.2
  10. 7K. Sulemana ▼ 74' 6.9
  11. 11A. Lookman ▼ 73' 7.0

Dự bị 7

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 40R. Obric
  4. 6Y. Musah ▲ 74' 6.9
  5. 44M. Brescianini ▲ 62' 6.9
  6. 70D. Maldini ▲ 74' 6.9
  7. 90N. Krstovic ▲ 73' 6.3
Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francesc Fàbregas i Soler
  1. 1J. Butez 6.9
  2. 28I. Smolcic ▼ 85' 7.0
  3. 14J. Ramon 7.3
  4. 34Diego Carlos 7.6
  5. 31M. Vojvoda ▼ 68' 6.5
  6. 23M. Perrone 8.5
  7. 33L. Da Cunha ▼ 89' 6.6
  8. 42J. Addai 6.0
  9. 10N. Paz 6.3
  10. 20M. Baturina ▼ 69' 6.5
  11. 11A. Douvikas ▼ 46' 6.6

Dự bị 11

  1. 22M. Vigorito
  2. 44N. Cavlina
  3. 2M. O. Kempf ▲ 89'
  4. 3A. Valle ▲ 68' 6.7
  5. 5E. Goldaniga
  6. 18A. Moreno
  7. 27S. Posch ▲ 85' 6.6
  8. 6M. Caqueret ▲ 69' 6.3
  9. 7A. Morata ▲ 46' 6.7
  10. 57L. Bonsignori Goggi
  11. 99A. Cerri

Thống kê

018
330
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
8Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
457Chuyền bóng460
391Chuyền chính xác389
86%Chính xác chuyền85%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

58Trận đấu48
81Ghi được86
69Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
19Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu