S.S. Lazio vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 0-3 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 1, hòa 1, Como 1907 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- DDWWW Como 1907
- 2' 0-1 M. Baturina · A. Valle
- 21' Mattia Zaccagni
- 22' Ivan Smolčić
- 24' 0-2 N. Paz · M. Caqueret
- 32' Maxence Caqueret
- 42' Alessio Romagnoli
- 44' Danilo Cataldi
- HT0-2
- 46' ▲ S. Posch ▼ I. Smolcic
- 49' 0-3 N. Paz · M. Baturina
- 53' ▲ N. Rovella ▼ D. Cataldi
- 53' ▲ T. Noslin ▼ P. Ratkov
- 53' ▲ G. Isaksen ▼ M. Cancellieri
- 58' Luca Pellegrini
- 64' ▲ M. Lazzari ▼ L. Pellegrini
- 65' ▲ S. Roberto ▼ M. Caqueret
- 74' ▲ M. Vojvoda ▼ M. Baturina
- 75' Stefan Posch
- 81' ▲ A. Douvikas ▼ N. Paz
- 81' ▲ N. Kuhn ▼ J. Rodriguez
- 85' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ K. Taylor
- 89' Álex Valle
- FT0-3
Đội hình
- 94I. Provedel 6.9
- 77A. Marusic 5.3
- 34M. Gila 6.5
- 13A. Romagnoli 5.6
- 3L. Pellegrini ▼ 64' 5.9
- 21R. Belahyane 6.6
- 32D. Cataldi ▼ 53' 6.3
- 24K. Taylor ▼ 85' 5.6
- 22M. Cancellieri ▼ 53' 6.3
- 20P. Ratkov ▼ 53' 6.9
- 10M. Zaccagni 6.5
Dự bị 12
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 6N. Rovella ▲ 53' 6.9
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 85' 6.3
- 9Pedro
- 14T. Noslin ▲ 53' 6.3
- 17N. Tavares
- 18G. Isaksen ▲ 53' 6.7
- 23E. Hysaj
- 25O. Provstgaard
- 29M. Lazzari ▲ 64' 6.2
- 71V. Farcomeni
- 1J. Butez 7.7
- 28I. Smolcic ▼ 46' 6.9
- 14J. Ramon 7.7
- 34Diego Carlos 7.0
- 3A. Valle ⇢ 7.3
- 23M. Perrone 7.2
- 33L. Da Cunha 7.5
- 6M. Caqueret ⇢ ▼ 65' 6.7
- 17J. Rodriguez ▼ 81' 6.7
- 10N. Paz ⚽2 ▼ 81' 9.2
- 20M. Baturina ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.9
Dự bị 13
- 21N. Tornqvist
- 22M. Vigorito
- 2M. O. Kempf
- 4A. Dossena
- 8S. Roberto ▲ 65' 6.9
- 11A. Douvikas ▲ 81' 6.7
- 18A. Moreno
- 19N. Kuhn ▲ 81' 6.5
- 27S. Posch ▲ 46' 6.7
- 31M. Vojvoda ▲ 74' 6.6
- 55A. Le Borgne
- 77I. Van der Brempt
- 99A. Cerri
Thống kê
04⚑3
⚑230
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm11
4Trúng đích6
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
384Chuyền bóng754
332Chuyền chính xác699
86%Chính xác chuyền93%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu48
50Ghi được86
49Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai46