Como 1907 vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 2-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 2, hòa 1, S.S. Lazio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- LWWWD S.S. Lazio
- 17' Nico Paz
- 30' Mattia Zaccagni
- 38' Ignace Van der Brempt
- HT0-0
- 47' A. Douvikas · N. Paz 1-0
- 61' ▲ A. Marusic ▼ M. Lazzari
- 61' ▲ Pedro ▼ M. Cancellieri
- 65' Valentín Castellanos
- 66' ▲ L. Pellegrini ▼ N. Tavares
- 66' ▲ N. Rovella ▼ D. Cataldi
- 70' ▲ I. Smolcic ▼ I. Van der Brempt
- 70' ▲ A. Morata ▼ A. Douvikas
- 73' Valentín Castellanos
- 73' N. Paz 2-0
- 75' Mattéo Guendouzi
- 75' ▲ B. Dia ▼ F. Dele-Bashiru
- 78' ▲ M. Caqueret ▼ M. Perrone
- 79' ▲ S. Roberto ▼ N. Paz
- 90'+2 ▲ N. Kuhn ▼ J. Rodriguez
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.2
- 77I. Van der Brempt ▼ 70' 6.9
- 14J. Ramon 7.7
- 2M. O. Kempf 6.3
- 3A. Valle 7.0
- 23M. Perrone ▼ 78' 7.3
- 33L. Da Cunha 7.7
- 31M. Vojvoda 6.9
- 10N. Paz ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.6
- 17J. Rodriguez ▼ 90' 7.0
- 11A. Douvikas ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 14
- 12Henrique Menke
- 22M. Vigorito
- 5E. Goldaniga
- 15Fellipe Jack
- 18A. Moreno
- 28I. Smolcic ▲ 70' 6.9
- 6M. Caqueret ▲ 78' 6.7
- 8S. Roberto ▲ 79' 6.6
- 20M. Baturina
- 7A. Morata ▲ 70' 7.0
- 9A. Gabrielloni
- 19N. Kuhn ▲ 90'
- 63P. Cutrone
- 90I. Azon
- 94I. Provedel 6.7
- 29M. Lazzari ▼ 61' 6.6
- 34M. Gila 6.2
- 25O. Provstgaard 6.6
- 17N. Tavares ▼ 66' 6.6
- 8M. Guendouzi 6.2
- 32D. Cataldi ▼ 66' 6.3
- 7F. Dele-Bashiru ▼ 75' 6.6
- 22M. Cancellieri ▼ 61' 6.9
- 11T. Castellanos 6.3
- 10M. Zaccagni 6.5
Dự bị 11
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 3L. Pellegrini ▲ 66' 6.5
- 23E. Hysaj
- 77A. Marusic ▲ 61' 6.2
- 6N. Rovella ▲ 66' 6.3
- 21R. Belahyane
- 26T. Basic
- 9Pedro ▲ 61' 6.5
- 14T. Noslin
- 19B. Dia ▲ 75' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑030
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc0
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
537Chuyền bóng309
484Chuyền chính xác260
90%Chính xác chuyền84%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu47
86Ghi được50
45Thủng lưới49
1.79Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai32