Como 1907 vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 1-5 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 2, hòa 1, S.S. Lazio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- LWWWD S.S. Lazio
- 26' Valentín Castellanos
- 28' 0-1 V. Castellanos11m
- 31' 0-2 Pedro · Nuno Tavares
- 36' Valentín Castellanos
- 45'+2 Matthias Braunöder
- 45' Matías Vecino
- HT0-2
- 46' ▲ L. da Cunha ▼ A. Fadera
- 46' ▲ B. Dia ▼ T. Noslin
- 53' L. Mazzitelli 1-2
- 57' Nuno Tavares
- 62' Matthias Braunöder
- 62' Matthias Braunöder
- 63' Gustav Isaksen
- 65' Nuno Tavares
- 65' Nuno Tavares
- 66' ▲ L. Pellegrini ▼ G. Isaksen
- 72' 1-3 Patric · B. Dia
- 73' ▲ A. Cerri ▼ Gabriel Strefezza
- 73' ▲ Y. Engelhardt ▼ Alberto Moreno
- 78' ▲ L. Tchaouna ▼ Pedro
- 79' ▲ S. Gigot ▼ A. Marušić
- 81' 1-4 V. Castellanos · B. Dia
- 85' ▲ F. Barba ▼ L. Mazzitelli
- 85' ▲ A. Gabrielloni ▼ P. Cutrone
- 87' ▲ M. Lazzari ▼ Patric
- 90'+5 1-5 L. Tchaouna · M. Lazzari
- FT1-5
Đội hình
- 1E. Audero 5.7
- 5E. Goldaniga 6.3
- 13A. Dossena 5.6
- 2M. Kempf 6.7
- 18Alberto Moreno ▼ 73' 6.3
- 36L. Mazzitelli ⚽ ▼ 85' 7.3
- 27M. Braunöder 5.9
- 7Gabriel Strefezza ▼ 73' 6.9
- 79N. Paz 7.2
- 16A. Fadera ▼ 46' 6.3
- 10P. Cutrone ▼ 85' 7.2
Dự bị 13
- 33L. da Cunha ▲ 46' 6.5
- 17A. Cerri ▲ 73' 6.2
- 26Y. Engelhardt ▲ 73' 6.2
- 93F. Barba ▲ 85' 6.5
- 9A. Gabrielloni ▲ 85' 6.7
- 3M. Sala
- 25Pepe Reina
- 90S. Verdi
- 58G. Mazzaglia
- 57W. Feola
- 14Ali Jasim
- 11A. Belotti
- 6A. Iovine
- 94I. Provedel 6.6
- 77A. Marušić ▼ 79' 7.2
- 4Patric ⚽ ▼ 87' 7.2
- 34Mario Gila 7.3
- 30Nuno Tavares ⇢ 6.3
- 8M. Guendouzi 7.0
- 5M. Vecino 6.7
- 18G. Isaksen ▼ 66' 6.2
- 9Pedro ⚽ ▼ 78' 7.2
- 14T. Noslin ▼ 46' 6.6
- 11V. Castellanos ⚽2 8.6
Dự bị 10
- 19B. Dia ▲ 46' 8.0
- 3L. Pellegrini ▲ 66' 6.9
- 20L. Tchaouna ⚽ ▲ 78' 7.2
- 2S. Gigot ▲ 79' 6.3
- 29M. Lazzari ▲ 87' 7.2
- 13A. Romagnoli
- 35C. Mandas
- 7F. Dele-Bashiru
- 22G. Castrovilli
- 55A. Furlanetto
Thống kê
12⚑3
⚑551
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm14
2Trúng đích7
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
418Chuyền bóng408
352Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền84%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu58
57Ghi được98
56Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai54