Como 1907 vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 1-3 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 0, hòa 1, A.C. Milan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- LWWWD A.C. Milan
- 10' M. O. Kempf · M. Baturina 1-0
- 45' 1-1 C. Nkunku11m
- HT1-1
- 46' ▲ Diego Carlos ▼ M. O. Kempf
- 55' 1-2 A. Rabiot · R. Leao
- 60' ▲ M. Caqueret ▼ L. Da Cunha
- 60' ▲ J. Rodriguez ▼ M. Baturina
- 62' ▲ N. Fullkrug ▼ C. Nkunku
- 66' ▲ N. Kuhn ▼ M. Vojvoda
- 70' ▲ S. Ricci ▼ Y. Fofana
- 70' ▲ R. Loftus-Cheek ▼ R. Leao
- 76' ▲ S. Roberto ▼ A. Moreno
- 86' ▲ Z. Athekame ▼ A. Saelemaekers
- 86' ▲ A. Jashari ▼ L. Modric
- 88' 1-3 A. Rabiot
- 90'+1 Jacobo Ramón
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Butez 5.9
- 77I. Van der Brempt 6.2
- 14J. Ramon 6.3
- 2M. O. Kempf ⚽ ▼ 46' 7.0
- 18A. Moreno ▼ 76' 6.2
- 23M. Perrone 6.6
- 33L. Da Cunha ▼ 60' 6.5
- 31M. Vojvoda ▼ 66' 6.9
- 10N. Paz 7.3
- 20M. Baturina ⇢ ▼ 60' 7.3
- 11A. Douvikas 6.2
Dự bị 13
- 21N. Tornqvist
- 22M. Vigorito
- 3A. Valle
- 4A. Dossena
- 6M. Caqueret ▲ 60' 6.9
- 8S. Roberto ▲ 76' 6.3
- 17J. Rodriguez ▲ 60' 7.3
- 19N. Kuhn ▲ 66' 6.9
- 28I. Smolcic
- 34Diego Carlos ▲ 46' 6.2
- 55A. Le Borgne
- 99A. Cerri
- 27S. Posch
- 16M. Maignan 8.7
- 23F. Tomori 6.3
- 46M. Gabbia 6.5
- 5K. De Winter 6.3
- 56A. Saelemaekers ▼ 86' 6.9
- 19Y. Fofana ▼ 70' 6.3
- 14L. Modric ▼ 86' 6.9
- 12A. Rabiot ⚽2 9.9
- 33D. Bartesaghi 7.0
- 18C. Nkunku ⚽ ▼ 62' 7.2
- 10R. Leao ⇢ ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 1P. Terracciano
- 96L. Torriani
- 2P. Estupinan
- 4S. Ricci ▲ 70' 6.3
- 8R. Loftus-Cheek ▲ 70' 6.3
- 9N. Fullkrug ▲ 62' 6.3
- 11C. Pulisic
- 24Z. Athekame ▲ 86' 6.3
- 27D. Odogu
- 30A. Jashari ▲ 86' 6.6
- 35M. Dutu
- 38A. Castiello
Thống kê
01⚑8
⚑400
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
8Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua8
1.88Bàn thắng ngăn chặn1.88
659Chuyền bóng320
617Chuyền chính xác254
94%Chính xác chuyền79%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu45
86Ghi được64
45Thủng lưới44
1.79Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai40