U.S. Cremonese vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 0, hòa 2, Atalanta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- DWWWL Atalanta
- 16' Romano Floriani Mussolini
- HT0-0
- 46' ▲ J. Sarmiento ▼ A. Sanabria
- 51' Jamie Vardy
- 58' ▲ L. Samardzic ▼ C. De Ketelaere
- 58' ▲ G. Scamacca ▼ N. Krstovic
- 61' ▲ M. Bianchetti ▼ M. Faye
- 73' ▲ F. Folino ▼ M. Payero
- 75' Gianluca Scamacca
- 78' J. Vardy 1-0
- 82' ▲ M. Brescianini ▼ M. Pasalic
- 82' ▲ K. Sulemana ▼ M. De Roon
- 84' 1-1 M. Brescianini
- 85' ▲ F. Vazquez ▼ A. Zerbin
- 90'+4 Franco Vázquez
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Silvestri 6.6
- 24F. Terracciano 6.6
- 6F. Baschirotto 7.6
- 30M. Faye ▼ 61' 7.3
- 27J. Vandeputte 7.7
- 4T. Barbieri 7.2
- 7A. Zerbin ▼ 85' 6.7
- 32M. Payero ▼ 73' 6.6
- 22R. Floriani 6.7
- 10J. Vardy ⚽ 6.9
- 99A. Sanabria ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 1E. Audero
- 69L. Nava
- 15M. Bianchetti ▲ 61' 6.3
- 23F. Ceccherini
- 55F. Folino ▲ 73' 6.5
- 19J. Sarmiento ▲ 46' 6.9
- 48D. Lordkipanidze
- 11D. Johnsen
- 20F. Vazquez ▲ 85' 6.6
- 90F. Bonazzoli
- 29M. Carnesecchi 7.3
- 16R. Bellanova 6.9
- 19B. Djimsiti 7.2
- 4I. Hien 6.6
- 59N. Zalewski 6.9
- 13Ederson 6.3
- 8M. Pasalic ▼ 82' 6.9
- 15M. De Roon ▼ 82' 7.2
- 17C. De Ketelaere ▼ 58' 6.3
- 90N. Krstovic ▼ 58' 5.9
- 11A. Lookman 6.5
Dự bị 13
- 31F. Rossi
- 57M. Sportiello
- 3O. Kossounou
- 40R. Obric
- 69H. Ahanor
- 77D. Zappacosta
- 6Y. Musah
- 10L. Samardzic ▲ 58' 6.2
- 44M. Brescianini ⚽ ▲ 82' 7.6
- 47L. Bernasconi
- 70D. Maldini
- 7K. Sulemana ▲ 82' 6.5
- 9G. Scamacca ▲ 58' 6.0
Thống kê
03⚑2
⚑1010
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm20
5Trúng đích6
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
2Phạt góc10
3Việt vị2
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
277Chuyền bóng523
189Chuyền chính xác441
68%Chính xác chuyền84%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu58
36Ghi được81
61Thủng lưới69
0.88Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai52