Frosinone Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 2-3 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 0, hòa 0, S.S. Lazio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Benito Stirpe, Frosinone
- Phong độ
- LWDWD Frosinone Calcio
- LWWWD S.S. Lazio
- 13' Pol Lirola · N. Zortea 1-0
- 34' Luca Pellegrini
- 38' 1-1 M. Zaccagni · M. Guendouzi
- HT1-1
- 46' ▲ M. Lazzari ▼ L. Pellegrini
- 55' Enzo Barrenechea
- 56' ▲ M. Vecino ▼ D. Cataldi
- 56' ▲ V. Castellanos ▼ C. Immobile
- 57' 1-2 V. Castellanos · Luis Alberto
- 62' ▲ D. Seck ▼ L. Mazzitelli
- 62' 1-3 V. Castellanos
- 70' W. Cheddira · C. Okoli 2-3
- 80' ▲ E. Valeri ▼ Pol Lirola
- 80' ▲ Kaio Jorge ▼ F. Gelli
- 82' ▲ G. Isaksen ▼ Felipe Anderson
- 86' ▲ D. Kamada ▼ M. Zaccagni
- 88' Manuel Lazzari
- 90'+1 Valentín Castellanos
- 90'+1 ▲ M. Çuni ▼ W. Cheddira
- 90' ▲ Reinier ▼ M. Brescianini
- FT2-3
Đội hình
- 80S. Turati 6.7
- 20Pol Lirola ⚽ ▼ 80' 7.3
- 5C. Okoli ⇢ 7.3
- 6S. Romagnoli 6.5
- 19N. Zortea ⇢ 6.3
- 4M. Brescianini ▼ 90' 6.7
- 45E. Barrenechea 6.5
- 36L. Mazzitelli ▼ 62' 6.6
- 18M. Soulé 7.3
- 70W. Cheddira ⚽ ▼ 90' 7.3
- 14F. Gelli ▼ 80' 7.0
Dự bị 13
- 8D. Seck ▲ 62' 6.7
- 32E. Valeri ▲ 80' 6.9
- 9Kaio Jorge ▲ 80' 6.6
- 11M. Çuni ▲ 90' 6.3
- 12Reinier ▲ 90' 6.5
- 27A. Ibrahimović
- 7J. Báez
- 1P. Frattali
- 30I. Monterisi
- 17G. Kvernadze
- 29F. Ghedjemis
- 31M. Cerofolini
- 16L. Garritano
- 35C. Mandas 6.9
- 77A. Marušić 6.5
- 15N. Casale 6.9
- 13A. Romagnoli 6.9
- 3L. Pellegrini ▼ 46' 6.2
- 8M. Guendouzi ⇢ 7.3
- 32D. Cataldi ▼ 56' 6.9
- 10Luis Alberto ⇢ 7.7
- 7Felipe Anderson ▼ 82' 7.7
- 17C. Immobile ▼ 56' 6.9
- 20M. Zaccagni ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 11
- 29M. Lazzari ▲ 46' 6.7
- 5M. Vecino ▲ 56' 7.0
- 19V. Castellanos ⚽2 ▲ 56' 8.3
- 18G. Isaksen ▲ 82' 6.7
- 6D. Kamada ▲ 86' 7.0
- 34Mario Gila
- 23E. Hysaj
- 28André Anderson
- 59D. Renzetti
- 9Pedro
- 33L. Sepe
Thống kê
01⚑9
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm22
5Trúng đích7
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
9Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
399Chuyền bóng558
308Chuyền chính xác454
77%Chính xác chuyền81%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
55Ghi được82
78Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai44