S.S. Lazio vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 3-1 Frosinone Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 6, hòa 0, Frosinone Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- LWDWD Frosinone Calcio
- HT0-0
- 46' ▲ G. Isaksen ▼ Felipe Anderson
- 54' ▲ E. Hysaj ▼ L. Pellegrini
- 55' Matías Soulé
- 56' Patric
- 58' 0-1 M. Soulé11m
- 66' ▲ M. Vecino ▼ D. Kamada
- 70' V. Castellanos · G. Isaksen 1-1
- 72' G. Isaksen · V. Castellanos 2-1
- 74' Caleb Okoli
- 75' ▲ G. Caso ▼ A. Harroui
- 75' ▲ W. Cheddira ▼ Kaio Jorge
- 78' Gustav Isaksen
- 78' Enzo Barrenechea
- 79' ▲ G. Kvernadze ▼ L. Garritano
- 84' Patric 3-1
- 86' ▲ Pedro ▼ M. Zaccagni
- 86' ▲ D. Cataldi ▼ N. Rovella
- 89' ▲ M. Çuni ▼ M. Soulé
- 89' ▲ M. Bourabia ▼ M. Brescianini
- 90'+6 Danilo Cataldi
- FT3-1
Đội hình
- 94I. Provedel 6.9
- 77A. Marušić 6.7
- 4Patric ⚽ 7.5
- 34Mario Gila 6.9
- 3L. Pellegrini ▼ 54' 7.2
- 8M. Guendouzi 7.3
- 65N. Rovella ▼ 86' 7.2
- 6D. Kamada ▼ 66' 6.7
- 7Felipe Anderson ▼ 46' 6.7
- 19V. Castellanos ⚽ ⇢ 8.7
- 20M. Zaccagni ▼ 86' 7.6
Dự bị 11
- 18G. Isaksen ⚽ ▲ 46' 7.9
- 23E. Hysaj ▲ 54' 6.7
- 5M. Vecino ▲ 66' 6.7
- 9Pedro ▲ 86' 6.9
- 32D. Cataldi ▲ 86' 6.7
- 70Saná Fernandes
- 26T. Bašić
- 15N. Casale
- 35C. Mandas
- 46F. Ruggeri
- 33L. Sepe
- 80S. Turati 6.0
- 30I. Monterisi 6.2
- 6S. Romagnoli 6.2
- 5C. Okoli 6.2
- 16L. Garritano ▼ 79' 5.9
- 45E. Barrenechea 6.3
- 4M. Brescianini ▼ 89' 6.2
- 14F. Gelli 7.2
- 18M. Soulé ⚽ ▼ 89' 6.9
- 21A. Harroui ▼ 75' 6.9
- 9Kaio Jorge ▼ 75' 6.2
Dự bị 11
- 10G. Caso ▲ 75' 6.9
- 70W. Cheddira ▲ 75' 6.5
- 17G. Kvernadze ▲ 79' 6.3
- 11M. Çuni ▲ 89' 6.3
- 24M. Bourabia ▲ 89' 6.6
- 31M. Cerofolini
- 1P. Frattali
- 12Reinier
- 47Mateus Lusuardi
- 8K. Lulić
- 36L. Mazzitelli
Thống kê
03⚑6
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
455Chuyền bóng384
372Chuyền chính xác298
82%Chính xác chuyền78%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
57Trận đấu44
82Ghi được55
60Thủng lưới78
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai32