S.S.C. Napoli vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 3-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 2, hòa 4, Football Club Internazionale Milano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- WLLLW S.S.C. Napoli
- WWWLW Football Club Internazionale Milano
- 19' Roberto Gagliardini
- 41' Roberto Gagliardini
- 41' Roberto Gagliardini
- HT0-0
- 58' ▲ F. Acerbi ▼ A. Bastoni
- 58' ▲ M. Brozović ▼ N. Barella
- 64' Eljif Elmas
- 67' A. Zambo Anguissa · P. Zieliński 1-0
- 69' ▲ G. Raspadori ▼ E. Elmas
- 69' ▲ G. Simeone ▼ V. Osimhen
- 74' ▲ Juan Jesus ▼ Kim Min-Jae
- 74' ▲ D. Dumfries ▼ R. Bellanova
- 74' ▲ F. Dimarco ▼ J. Correa
- 80' ▲ Lautaro Martínez ▼ R. Gosens
- 82' 1-1 R. Lukaku · F. Dimarco
- 83' ▲ M. Politano ▼ K. Kvaratskhelia
- 83' ▲ G. Gaetano ▼ P. Zieliński
- 85' G. Di Lorenzo · A. Zambo Anguissa 2-1
- 90'+4 G. Gaetano · G. Simeone 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Meret 6.2
- 22G. Di Lorenzo ⚽ 8.2
- 13A. Rrahmani 7.3
- 3Kim Min-Jae ▼ 74' 7.3
- 17M. Olivera 6.6
- 99A. Zambo Anguissa ⚽ ⇢ 8.5
- 68S. Lobotka 7.2
- 20P. Zieliński ⇢ ▼ 83' 7.6
- 7E. Elmas ▼ 69' 6.9
- 9V. Osimhen ▼ 69' 6.6
- 77K. Kvaratskhelia ▼ 83' 7.2
Dự bị 14
- 81G. Raspadori ▲ 69' 7.0
- 18G. Simeone ▲ 69' 6.3
- 5Juan Jesus ▲ 74' 6.3
- 21M. Politano ▲ 83' 6.6
- 70G. Gaetano ⚽ ▲ 83' 7.3
- 23A. Zerbin
- 12D. Marfella
- 55L. Østigård
- 31K. Zedadka
- 19B. Bereszyński
- 4D. Demme
- 91T. Ndombélé
- 6Mário Rui
- 95P. Gollini
- 24A. Onana 7.3
- 33D. D'Ambrosio 5.9
- 6S. de Vrij 6.5
- 95A. Bastoni ▼ 58' 6.2
- 12R. Bellanova ▼ 74' 6.5
- 23N. Barella ▼ 58' 6.7
- 14K. Asllani 6.9
- 5R. Gagliardini 5.2
- 8R. Gosens ▼ 80' 6.9
- 90R. Lukaku ⚽ 6.9
- 11J. Correa ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 15F. Acerbi ▲ 58' 6.5
- 77M. Brozović ▲ 58' 6.7
- 2D. Dumfries ▲ 74' 6.3
- 32F. Dimarco ▲ 74' 6.9
- 10Lautaro Martínez ▲ 80' 6.5
- 43E. Akinsanmiro
- 9E. Džeko
- 1S. Handanovič
- 20H. Çalhanoğlu
- 50A. Stanković
- 36M. Darmian
- 21A. Cordaz
Thống kê
01⚑4
⚑121
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm6
9Trúng đích2
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
842Chuyền bóng344
781Chuyền chính xác283
93%Chính xác chuyền82%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
60Trận đấu67
137Ghi được124
54Thủng lưới68
2.28Bàn thắng mỗi trận1.85
24Giữ sạch lưới27
35Trên 2.5 bàn34
68Hiệp hai69