Udinese Calcio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 3-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 2, U.S. Cremonese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Dacia Arena, Udine
- Trọng tài
- F. Fourneau
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLWW U.S. Cremonese
- 2' L. Samardžić · S. Lovrić 1-0
- 26' Leonardo Sernicola
- 27' N. Pérez · L. Samardžić 2-0
- 36' I. Success · J. Bijol 3-0
- 42' ▲ Beto ▼ I. Success
- 44' ▲ F. Afena-Gyan ▼ F. Tsadjout
- HT3-0
- 46' ▲ D. Okereke ▼ M. Castagnetti
- 46' ▲ E. Aiwu ▼ L. Sernicola
- 47' Lazar Samardžić
- 60' ▲ G. Quagliata ▼ C. Dessers
- 63' Felix Afena-Gyan
- 65' ▲ T. Arslan ▼ L. Samardžić
- 75' ▲ A. Basso ▼ C. Buonaiuto
- 78' Tolgay Arslan
- 84' ▲ F. Ebosele ▼ K. Ehizibue
- 84' ▲ A. Masina ▼ Rodrigo Becão
- 85' ▲ S. Pafundi ▼ R. Pereyra
- 88' Emanuele Valeri
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Silvestri 7.7
- 50Rodrigo Becão ▼ 84' 6.9
- 29J. Bijol ⇢ 7.9
- 18N. Pérez ⚽ 8.0
- 19K. Ehizibue ▼ 84' 7.2
- 24L. Samardžić ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.9
- 11Walace 6.6
- 4S. Lovrić ⇢ 7.2
- 13D. Udogie 7.2
- 37R. Pereyra ▼ 85' 6.5
- 7I. Success ⚽ ▼ 42' 7.5
Dự bị 11
- 9Beto ▲ 42' 6.6
- 5T. Arslan ▲ 65' 6.9
- 2F. Ebosele ▲ 84' 6.3
- 3A. Masina ▲ 84' 6.3
- 80S. Pafundi ▲ 85' 6.9
- 99E. Piana
- 20D. Padelli
- 14J. Abankwah
- 26F. Thauvin
- 8M. Zeegelaar
- 30I. Nestorovski
- 12M. Carnesecchi 6.3
- 17L. Sernicola ▼ 46' 6.5
- 15M. Bianchetti 6.5
- 5J. Vásquez 7.2
- 3E. Valeri 6.9
- 26M. Benassi 6.9
- 19M. Castagnetti ▼ 46' 6.3
- 28S. Meïté 6.9
- 10C. Buonaiuto ▼ 75' 6.2
- 74F. Tsadjout ▼ 44' 6.3
- 90C. Dessers ▼ 60' 6.9
Dự bị 13
- 20F. Afena-Gyan ▲ 44' 6.3
- 77D. Okereke ▲ 46' 6.7
- 4E. Aiwu ▲ 46' 6.3
- 33G. Quagliata ▲ 60' 6.2
- 99A. Basso ▲ 75' 6.6
- 23C. Acella
- 13G. Saro
- 27P. Galdames
- 45M. Sarr
- 44L. Lochoshvili
- 6C. Pickel
- 18P. Ghiglione
- 24A. Ferrari
Thống kê
02⚑3
⚑830
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
390Chuyền bóng418
324Chuyền chính xác351
83%Chính xác chuyền84%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
So sánh
51Trận đấu53
71Ghi được79
70Thủng lưới87
1.39Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai34