Udinese Calcio vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLLWW U.S. Cremonese
- 9' 0-1 J. Vardy
- 27' Christian Kabasele
- HT0-1
- 46' ▲ N. Bertola ▼ C. Kabasele
- 51' Federico Bonazzoli
- 55' Tommaso Barbieri
- 60' ▲ J. Zemura ▼ J. Arizala
- 60' ▲ D. Okereke ▼ F. Bonazzoli
- 60' ▲ R. Floriani ▼ T. Barbieri
- 66' Hassane Kamara
- 67' Hassane Kamara
- 71' ▲ V. Bayo ▼ L. Miller
- 71' ▲ I. Gueye ▼ K. Davis
- 79' ▲ A. Camara ▼ H. Kamara
- 82' ▲ J. Vandeputte ▼ M. Thorsby
- 82' ▲ M. Collocolo ▼ Y. Maleh
- 88' ▲ M. Djuric ▼ J. Vardy
- 90'+1 Alberto Grassi
- FT0-1
Đội hình
- 40M. Okoye 6.9
- 31T. Kristensen 7.3
- 27C. Kabasele ▼ 46' 6.0
- 28O. Solet 7.2
- 20J. Arizala ▼ 60' 6.2
- 38L. Miller ▼ 71' 6.7
- 8J. Karlstrom 6.6
- 14A. Atta 6.7
- 11H. Kamara ▼ 79' 6.9
- 18A. Buksa 6.2
- 9K. Davis ▼ 71' 6.6
Dự bị 11
- 93D. Padelli
- 90R. Sava
- 1A. Nunziante
- 15V. Bayo ▲ 71' 6.3
- 24J. Piotrowski
- 22B. Mlacic
- 33J. Zemura ▲ 60' 6.7
- 6O. Zarraga
- 13N. Bertola ▲ 46' 6.9
- 7I. Gueye ▲ 71' 6.9
- 29A. Camara ▲ 79' 6.9
- 1E. Audero 7.3
- 24F. Terracciano 6.9
- 15M. Bianchetti 6.9
- 5S. Luperto 6.9
- 4T. Barbieri ▼ 60' 6.3
- 2M. Thorsby ▼ 82' 6.9
- 33A. Grassi 6.9
- 29Y. Maleh ▼ 82' 6.6
- 3G. Pezzella 6.6
- 90F. Bonazzoli ▼ 60' 6.9
- 10J. Vardy ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 13
- 16M. Silvestri
- 96M. Cassin
- 69L. Nava
- 9M. Djuric ▲ 88' 6.5
- 99A. Sanabria
- 27J. Vandeputte ▲ 82' 6.3
- 77D. Okereke ▲ 60' 6.5
- 18M. Collocolo ▲ 82' 6.7
- 32M. Payero
- 55F. Folino
- 7A. Zerbin
- 30M. Faye
- 22R. Floriani ▲ 60' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑530
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm7
2Trúng đích4
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
525Chuyền bóng305
452Chuyền chính xác216
86%Chính xác chuyền71%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu41
57Ghi được36
53Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai21