U.S. Cremonese
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Udinese Calcio

U.S. Cremonese vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 2, Udinese Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
WLLWW U.S. Cremonese
WDWWL Udinese Calcio
  1. 4' Soualiho Meïté
  2. 24' C. Buonaiuto C. Dessers
  3. HT0-0
  4. 53' L. Samardžić S. Lovrić
  5. 66' G. Quagliata E. Valeri
  6. 66' G. Escalante S. Meïté
  7. 66' K. Ehizibue T. Arslan
  8. 76' J. Makengo R. Pereyra
  9. 76' Beto I. Success
  10. 85' J. Vásquez L. Lochoshvili
  11. 85' D. Ciofani D. Okereke
  12. FT0-0

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Alvini
  1. 12M. Carnesecchi 7.7
  2. 4E. Aiwu 8.0
  3. 15M. Bianchetti 7.2
  4. 44L. Lochoshvili ▼ 85' 7.2
  5. 17L. Sernicola 7.2
  6. 8S. Ascacíbar 7.2
  7. 28S. Meïté ▼ 66' 6.9
  8. 3E. Valeri ▼ 66' 6.9
  9. 6C. Pickel 7.0
  10. 90C. Dessers ▼ 24' 6.3
  11. 77D. Okereke ▼ 85' 7.0

Dự bị 15

  1. 10C. Buonaiuto ▲ 24' 7.3
  2. 33G. Quagliata ▲ 66' 6.5
  3. 32G. Escalante ▲ 66' 6.9
  4. 5J. Vásquez ▲ 85' 6.3
  5. 9D. Ciofani ▲ 85' 6.7
  6. 2J. Hendry
  7. 74F. Tsadjout
  8. 20F. Afena-Gyan
  9. 18P. Ghiglione
  10. 98L. Zanimacchia
  11. 13G. Saro
  12. 19M. Castagnetti
  13. 62T. Milanese
  14. 45M. Sarr
  15. 7J. Báez
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 7.5
  2. 18N. Pérez 6.9
  3. 29J. Bijol 7.3
  4. 23E. Ebosse 7.3
  5. 37R. Pereyra ▼ 76' 6.9
  6. 4S. Lovrić ▼ 53' 6.6
  7. 11Walace 6.9
  8. 5T. Arslan ▼ 66' 6.5
  9. 13D. Udogie 7.2
  10. 7I. Success ▼ 76' 6.7
  11. 10Deulofeu 6.5

Dự bị 11

  1. 24L. Samardžić ▲ 53' 6.6
  2. 19K. Ehizibue ▲ 66' 7.3
  3. 6J. Makengo ▲ 76' 6.3
  4. 9Beto ▲ 76' 6.5
  5. 17B. Nuytinck
  6. 30I. Nestorovski
  7. 2F. Ebosele
  8. 8M. Jajalo
  9. 14J. Abankwah
  10. 99E. Piana
  11. 20D. Padelli

Thống kê

017
400
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm13
2Trúng đích3
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
343Chuyền bóng532
268Chuyền chính xác440
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

53Trận đấu51
79Ghi được71
87Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu