U.C. Sampdoria vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 2-3 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 1, hòa 3, U.S. Cremonese thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- D. Doveri
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLLWW U.S. Cremonese
- 15' M. Léris · T. Augello 1-0
- 35' 1-1 P. Ghiglione · G. Quagliata
- 37' Matteo Bianchetti
- HT1-1
- 46' ▲ S. Lammers ▼ M. Cuisance
- 66' S. Lammers · T. Augello 2-1
- 67' ▲ D. Ciofani ▼ F. Tsadjout
- 68' ▲ E. Valeri ▼ P. Ghiglione
- 68' ▲ L. Sernicola ▼ A. Ferrari
- 73' ▲ C. Pickel ▼ G. Quagliata
- 76' ▲ M. Oikonomou ▼ A. Zanoli
- 81' ▲ F. Afena-Gyan ▼ D. Ciofani
- 85' 2-2 L. Lochoshvili · C. Dessers
- 88' ▲ Jesé ▼ T. Augello
- 88' ▲ N. Murru ▼ F. Đuričić
- 89' Mehdi Léris
- 90'+7 Marios Oikonomou
- 90'+7 Felix Afena-Gyan
- 90'+5 Leonardo Sernicola
- 90'+5 2-3 L. Sernicola
- FT2-3
Đội hình
- 30N. Ravaglia 6.0
- 59A. Zanoli ▼ 76' 7.2
- 17B. Nuytinck 6.6
- 2B. Amione 5.9
- 3T. Augello ⇢2 ▼ 88' 7.9
- 20H. Winks 6.6
- 8T. Rincón 6.2
- 37M. Léris ⚽ 7.2
- 80M. Cuisance ▼ 46' 6.7
- 7F. Đuričić ▼ 88' 6.5
- 23M. Gabbiadini 7.0
Dự bị 11
- 10S. Lammers ⚽ ▲ 46' 7.2
- 5M. Oikonomou ▲ 76' 6.2
- 99Jesé ▲ 88' 6.2
- 29N. Murru ▲ 88' 6.0
- 36F. Paoletti
- 32E. Tantalocchi
- 22M. Turk
- 26E. İlkhan
- 31L. Malagrida
- 27F. Quagliarella
- 28Gerard Yepes
- 12M. Carnesecchi 7.3
- 24A. Ferrari ▼ 68' 6.3
- 15M. Bianchetti 6.3
- 44L. Lochoshvili ⚽ 7.2
- 18P. Ghiglione ⚽ ▼ 68' 7.3
- 28S. Meïté 6.9
- 19M. Castagnetti 6.5
- 33G. Quagliata ⇢ ▼ 73' 7.3
- 10C. Buonaiuto 7.2
- 90C. Dessers ⇢ 7.0
- 74F. Tsadjout ▼ 67' 7.2
Dự bị 11
- 9D. Ciofani ▲ 67' 6.3
- 3E. Valeri ▲ 68' 6.7
- 17L. Sernicola ⚽ ▲ 68' 8.9
- 6C. Pickel ▲ 73' 6.9
- 20F. Afena-Gyan ▲ 81' 6.9
- 99A. Basso
- 13G. Saro
- 4E. Aiwu
- 27P. Galdames
- 5J. Vásquez
- 45M. Sarr
Thống kê
02⚑3
⚑330
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm17
9Trúng đích4
1Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
381Chuyền bóng402
299Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền80%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
So sánh
50Trận đấu53
47Ghi được79
82Thủng lưới87
0.94Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai34