U.S. Cremonese vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-1 U.C. Sampdoria tại Serie B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- LWLDL U.C. Sampdoria
- 27' C. Pickel 1-0
- 38' Luka Lochoshvili
- HT1-0
- 46' ▲ Gerard Yepes ▼ M. Ricci
- 52' Petar Stojanović
- 60' 1-1 Estanis Pedrola · F. Borini
- 63' Valerio Verre
- 67' ▲ M. Delle Monache ▼ A. La Gumina
- 68' ▲ R. Vieira ▼ P. Stojanović
- 75' ▲ L. Zanimacchia ▼ M. Collocolo
- 75' ▲ M. Castagnetti ▼ A. Bertolacci
- 75' ▲ F. Tsadjout ▼ M. Coda
- 77' Gerard Yepes
- 80' Charles Pickel
- 80' Ronaldo Vieira
- 86' ▲ G. Abrego ▼ C. Buonaiuto
- 86' ▲ S. Esposito ▼ F. Borini
- 87' ▲ S. Girelli ▼ V. Verre
- 90'+2 Alex Ferrari
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Sarr 7.0
- 17L. Sernicola 7.3
- 15M. Bianchetti 6.6
- 44L. Lochoshvili 6.3
- 33G. Quagliata 7.2
- 8M. Collocolo ▼ 75' 7.5
- 91A. Bertolacci ▼ 75' 6.3
- 6C. Pickel ⚽ 7.6
- 10C. Buonaiuto ▼ 86' 7.2
- 20F. Vázquez 7.3
- 90M. Coda ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 98L. Zanimacchia ▲ 75' 6.6
- 19M. Castagnetti ▲ 75' 6.9
- 74F. Tsadjout ▲ 75' 6.6
- 32G. Abrego ▲ 86' 6.3
- 18P. Ghiglione
- 9D. Ciofani
- 11F. Afena-Gyan
- 22A. Jungdal
- 26V. Antov
- 21G. Saro
- 7N. Sekulov
- 37Ž. Majer
- 1F. Stanković 8.9
- 40P. Stojanović ▼ 68' 6.6
- 87D. Ghilardi 7.2
- 25A. Ferrari 7.9
- 29N. Murru 6.7
- 23F. Depaoli 6.9
- 8M. Ricci ▼ 46' 6.6
- 10V. Verre ▼ 87' 6.9
- 11Estanis Pedrola ⚽ 7.5
- 20A. La Gumina ▼ 67' 6.7
- 16F. Borini ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 28Gerard Yepes ▲ 46' 6.9
- 77M. Delle Monache ▲ 67' 6.7
- 4R. Vieira ▲ 68' 6.6
- 7S. Esposito ▲ 86' 6.9
- 32S. Girelli ▲ 87' 6.3
- 6S. Panada
- 92N. Lemina
- 33Facundo González
- 5K. Askildsen
- 17L. Malagrida
- 22N. Ravaglia
- 21S. Giordano
Thống kê
02⚑3
⚑240
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm8
11Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua9
363Chuyền bóng531
277Chuyền chính xác444
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
68Ghi được67
46Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai36