U.S. Cremonese vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-1 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 3, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- WLDLL U.C. Sampdoria
- 5' David Okereke
- 6' Omar Colley
- 30' Abdelhamid Sabiri
- HT0-0
- 46' ▲ T. Augello ▼ N. Murru
- 46' ▲ Gonzalo Villar ▼ V. Verre
- 54' ▲ M. Léris ▼ I. Pussetto
- 59' Bruno Amione
- 60' ▲ M. Gabbiadini ▼ A. Sabiri
- 61' ▲ Gerard Yepes ▼ T. Rincón
- 65' ▲ D. Ciofani ▼ C. Dessers
- 67' Leonardo Sernicola
- 69' Charles Pickel
- 74' Soualiho Meïté
- 74' Manolo Gabbiadini
- 78' 0-1 O. Colley · M. Gabbiadini
- 81' ▲ M. Castagnetti ▼ C. Pickel
- 81' ▲ G. Quagliata ▼ E. Valeri
- 82' ▲ F. Afena-Gyan ▼ S. Meïté
- 82' ▲ C. Buonaiuto ▼ L. Lochoshvili
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 6.6
- 4E. Aiwu 6.9
- 15M. Bianchetti 6.9
- 44L. Lochoshvili ▼ 82' 6.9
- 17L. Sernicola 6.9
- 6C. Pickel ▼ 81' 6.3
- 8S. Ascacíbar 7.2
- 28S. Meïté ▼ 82' 7.0
- 3E. Valeri ▼ 81' 7.0
- 90C. Dessers ▼ 65' 6.2
- 77D. Okereke 7.9
Dự bị 15
- 9D. Ciofani ▲ 65' 6.3
- 19M. Castagnetti ▲ 81' 6.6
- 33G. Quagliata ▲ 81' 6.9
- 20F. Afena-Gyan ▲ 82' 6.5
- 10C. Buonaiuto ▲ 82' 6.7
- 32G. Escalante
- 45M. Sarr
- 5J. Vásquez
- 2J. Hendry
- 7J. Báez
- 18P. Ghiglione
- 13G. Saro
- 74F. Tsadjout
- 62T. Milanese
- 23C. Acella
- 1E. Audero 8.7
- 24B. Bereszyński 7.3
- 2B. Amione 6.6
- 15O. Colley ⚽ 7.9
- 29N. Murru ▼ 46' 7.2
- 5V. Verre ▼ 46' 7.0
- 8T. Rincón ▼ 61' 6.9
- 11A. Sabiri ▼ 60' 6.7
- 18I. Pussetto ▼ 54' 6.6
- 7F. Đuričić 7.3
- 10F. Caputo 6.2
Dự bị 12
- 3T. Augello ▲ 46' 6.6
- 4Gonzalo Villar ▲ 46' 6.9
- 37M. Léris ▲ 54' 6.2
- 23M. Gabbiadini ▲ 60' 6.9
- 28Gerard Yepes ▲ 61' 6.9
- 70S. Trimboli
- 13A. Conti
- 25A. Ferrari
- 22N. Contini
- 14R. Vieira
- 21J. Murillo
- 27F. Quagliarella
Thống kê
03⚑5
⚑140
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm8
4Trúng đích4
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
381Chuyền bóng368
288Chuyền chính xác275
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu50
79Ghi được47
87Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai15