S.S.C. Napoli
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Cremonese

S.S.C. Napoli vs U.S. Cremonese

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 3-0 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 4, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Trọng tài
L. Massimi
Phong độ
DWWLL S.S.C. Napoli
WLLWW U.S. Cremonese
  1. 13' Johan Vásquez
  2. 21' K. Kvaratskhelia 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Valeri A. Ferrari
  5. 60' D. Ciofani F. Tsadjout
  6. 60' M. Castagnetti C. Pickel
  7. 65' V. Osimhen · Kim Min-Jae 2-0
  8. 68' P. Ghiglione J. Vásquez
  9. 70' M. Olivera Mário Rui
  10. 71' E. Elmas P. Zieliński
  11. 74' Emanuel Aiwu
  12. 76' C. Acella S. Meïté
  13. 79' E. Elmas · G. Di Lorenzo 3-0
  14. 83' T. Ndombélé H. Lozano
  15. 83' G. Raspadori K. Kvaratskhelia
  16. 86' D. Demme S. Lobotka
  17. FT3-0

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Spalletti
  1. 1A. Meret 7.2
  2. 22G. Di Lorenzo 8.3
  3. 13A. Rrahmani 7.2
  4. 3Kim Min-Jae 7.9
  5. 6Mário Rui ▼ 70' 7.2
  6. 99A. Zambo Anguissa 6.6
  7. 68S. Lobotka ▼ 86' 7.2
  8. 20P. Zieliński ▼ 71' 7.5
  9. 11H. Lozano ▼ 83' 8.0
  10. 9V. Osimhen 7.7
  11. 77K. Kvaratskhelia ▼ 83' 6.9

Dự bị 15

  1. 17M. Olivera ▲ 70' 6.2
  2. 7E. Elmas ▲ 71' 7.3
  3. 91T. Ndombélé ▲ 83' 6.5
  4. 81G. Raspadori ▲ 83' 6.7
  5. 4D. Demme ▲ 86' 6.6
  6. 19B. Bereszyński
  7. 5Juan Jesus
  8. 31K. Zedadka
  9. 70G. Gaetano
  10. 55L. Østigård
  11. 18G. Simeone
  12. 21M. Politano
  13. 95P. Gollini
  14. 12D. Marfella
  15. 23A. Zerbin
U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 12M. Carnesecchi 7.0
  2. 24A. Ferrari ▼ 46' 6.7
  3. 21V. Chiricheș 6.3
  4. 4E. Aiwu 6.2
  5. 17L. Sernicola 7.0
  6. 6C. Pickel ▼ 60' 6.5
  7. 28S. Meïté ▼ 76' 6.2
  8. 26M. Benassi 6.6
  9. 5J. Vásquez ▼ 68' 6.2
  10. 20F. Afena-Gyan 6.2
  11. 74F. Tsadjout ▼ 60' 6.7

Dự bị 8

  1. 3E. Valeri ▲ 46' 6.2
  2. 9D. Ciofani ▲ 60' 6.5
  3. 19M. Castagnetti ▲ 60' 6.3
  4. 18P. Ghiglione ▲ 68' 6.5
  5. 23C. Acella ▲ 76' 6.2
  6. 27P. Galdames
  7. 45M. Sarr
  8. 13G. Saro

Thống kê

009
720
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm6
10Trúng đích1
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
9Phạt góc7
3Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
697Chuyền bóng344
615Chuyền chính xác260
88%Chính xác chuyền76%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

So sánh

60Trận đấu53
137Ghi được79
54Thủng lưới87
2.28Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn29
68Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu