Bologna F.C. 1909 vs U.S. Cremonese
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-1 U.S. Cremonese tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 2, hòa 1, U.S. Cremonese thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLLWW U.S. Cremonese
- 24' Vlad Chiricheş
- HT0-0
- 46' ▲ J. Zirkzee ▼ M. Barrow
- 48' Emanuele Valeri
- 50' 0-1 D. Okereke11m
- 54' V. Chiricheșphản lưới 1-1
- 60' ▲ F. Afena-Gyan ▼ D. Ciofani
- 61' ▲ M. Benassi ▼ M. Castagnetti
- 67' Adama Soumaoro
- 70' ▲ C. Buonaiuto ▼ E. Valeri
- 79' ▲ J. Schouten ▼ N. Domínguez
- 79' ▲ A. Cambiaso ▼ C. Lykogiannis
- 82' Łukasz Skorupski
- 83' Felix Afena-Gyan
- 84' Charles Pickel
- 86' Johan Vásquez
- 87' Marco Carnesecchi
- 90' Cristian Buonaiuto
- 90' ▲ F. Tsadjout ▼ D. Okereke
- FT1-1
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 6.5
- 3S. Posch 6.9
- 5A. Soumaoro 7.0
- 26J. Lucumí 7.2
- 22C. Lykogiannis ▼ 79' 7.2
- 19L. Ferguson 7.0
- 6N. Moro 7.3
- 8N. Domínguez ▼ 79' 7.0
- 7R. Orsolini 7.3
- 21R. Soriano 7.2
- 99M. Barrow ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 11J. Zirkzee ▲ 46' 6.5
- 30J. Schouten ▲ 79' 6.5
- 50A. Cambiaso ▲ 79' 6.9
- 34F. Ravaglia
- 1F. Bardi
- 33D. Kasius
- 20M. Aebischer
- 66W. Amey
- 25N. Pyyhtiä
- 4J. Sosa
- 12M. Carnesecchi 8.0
- 24A. Ferrari 7.0
- 21V. Chiricheș 6.5
- 5J. Vásquez 7.0
- 17L. Sernicola 6.2
- 6C. Pickel 6.5
- 19M. Castagnetti ▼ 61' 6.9
- 28S. Meïté 6.2
- 3E. Valeri ▼ 70' 6.9
- 9D. Ciofani ▼ 60' 6.7
- 77D. Okereke ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 20F. Afena-Gyan ▲ 60' 6.2
- 26M. Benassi ▲ 61' 6.7
- 10C. Buonaiuto ▲ 70' 6.7
- 74F. Tsadjout ▲ 90' 6.7
- 4E. Aiwu
- 15M. Bianchetti
- 62T. Milanese
- 18P. Ghiglione
- 13G. Saro
- 98L. Zanimacchia
- 45M. Sarr
- 33G. Quagliata
Thống kê
02⚑4
⚑150
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm9
8Trúng đích2
10Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Cứu thua8
632Chuyền bóng277
525Chuyền chính xác182
83%Chính xác chuyền66%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu53
68Ghi được79
56Thủng lưới87
1.48Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai34