U.S. Cremonese vs A.C. Milan
Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 0-0 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 1, hòa 2, A.C. Milan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Zini, Cremona
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- WLLWW U.S. Cremonese
- LWWWD A.C. Milan
- HT0-0
- 47' Paolo Ghiglione
- 57' Divock Origi
- 59' ▲ Rafael Leão ▼ D. Origi
- 60' ▲ P. Kalulu ▼ M. Thiaw
- 62' ▲ L. Sernicola ▼ P. Ghiglione
- 63' ▲ D. Okereke ▼ D. Ciofani
- 63' ▲ C. Buonaiuto ▼ F. Afena-Gyan
- 67' Johan Vásquez
- 70' ▲ C. Pickel ▼ M. Castagnetti
- 74' ▲ C. De Ketelaere ▼ Brahim Díaz
- 78' Rafael Leão
- 83' ▲ M. Lazetić ▼ A. Rebić
- 83' ▲ R. Krunić ▼ S. Tonali
- 85' Emanuele Valeri
- 87' Soualiho Meïté
- 87' Marko Lazetić
- 88' ▲ G. Quagliata ▼ E. Valeri
- 90'+3 Charles De Ketelaere
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Carnesecchi 7.9
- 4E. Aiwu 7.5
- 15M. Bianchetti 7.3
- 5J. Vásquez 6.6
- 18P. Ghiglione ▼ 62' 6.7
- 32G. Escalante 6.9
- 19M. Castagnetti ▼ 70' 6.7
- 28S. Meïté 7.2
- 3E. Valeri ▼ 88' 6.9
- 9D. Ciofani ▼ 63' 6.5
- 20F. Afena-Gyan ▼ 63' 6.2
Dự bị 15
- 17L. Sernicola ▲ 62' 6.2
- 77D. Okereke ▲ 63' 6.3
- 10C. Buonaiuto ▲ 63' 7.0
- 6C. Pickel ▲ 70' 6.6
- 33G. Quagliata ▲ 88' 6.3
- 13G. Saro
- 7J. Báez
- 23C. Acella
- 45M. Sarr
- 2J. Hendry
- 60M. Ndiaye
- 62T. Milanese
- 98L. Zanimacchia
- 44L. Lochoshvili
- 74F. Tsadjout
- 1C. Tătărușanu 7.3
- 28M. Thiaw ▼ 60' 7.2
- 24S. Kjær 7.5
- 23F. Tomori 8.3
- 30Junior Messias 7.2
- 4I. Bennacer 7.6
- 8S. Tonali ▼ 83' 7.3
- 5F. Ballo 7.2
- 10Brahim Díaz ▼ 74' 7.2
- 12A. Rebić ▼ 83' 6.6
- 27D. Origi ▼ 59' 6.2
Dự bị 12
- 17Rafael Leão ▲ 59' 6.3
- 20P. Kalulu ▲ 60' 6.9
- 90C. De Ketelaere ▲ 74' 6.2
- 22M. Lazetić ▲ 83' 6.5
- 33R. Krunić ▲ 83' 6.2
- 14T. Bakayoko
- 40A. Vranckx
- 83A. Mirante
- 32T. Pobega
- 7Y. Adli
- 96A. Jungdal
- 46M. Gabbia
Thống kê
04⚑2
⚑430
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm16
1Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
2Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
5Cứu thua1
231Chuyền bóng633
146Chuyền chính xác545
63%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
53Trận đấu60
79Ghi được98
87Thủng lưới72
1.49Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai49