A.C.F. Fiorentina vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 Venezia F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 1, Venezia F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- R. Abisso
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLL Venezia F.C.
- 29' Ridgeciano Haps
- 30' L. Torreira 1-0
- 36' David Okereke
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kiyine ▼ D. Johnsen
- 56' ▲ M. Aramu ▼ T. Tessmann
- 57' Sofian Kiyine
- 68' ▲ R. Sottil ▼ J. Ikoné
- 68' ▲ A. Duncan ▼ Y. Maleh
- 78' ▲ S. Amrabat ▼ G. Castrovilli
- 78' ▲ L. Fiordilino ▼ D. Črnigoj
- 78' ▲ J. Nsame ▼ D. Okereke
- 79' Riccardo Sottil
- 83' Alfred Duncan
- 87' ▲ K. Piątek ▼ Arthur Cabral
- 87' ▲ D. Peretz ▼ G. Busio
- 90'+5 Lorenzo Venuti
- 90'+2 Lucas Torreira
- 90' Dor Peretz
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 7.3
- 3C. Biraghi 7.9
- 23L. Venuti 7.3
- 98Igor 7.3
- 4N. Milenković 7.0
- 18L. Torreira ⚽ 8.0
- 10G. Castrovilli ▼ 78' 7.0
- 11J. Ikoné ▼ 68' 7.3
- 14Y. Maleh ▼ 68' 6.9
- 9Arthur Cabral ▼ 87' 6.6
- 22N. González 6.6
Dự bị 12
- 33R. Sottil ▲ 68' 6.5
- 32A. Duncan ▲ 68' 6.5
- 34S. Amrabat ▲ 78' 6.7
- 19K. Piątek ▲ 87' 6.6
- 91A. Kokorin
- 17A. Terzić
- 55M. Nastasić
- 7José Callejón
- 69B. Drągowski
- 8R. Saponara
- 29Odriozola
- 2L. Martínez
- 1N. Mäenpää 7.0
- 55R. Haps 6.6
- 37A. Matějů 7.2
- 31M. Caldara 6.7
- 32P. Ceccaroni 6.7
- 33D. Črnigoj ▼ 78' 6.9
- 27G. Busio ▼ 87' 6.7
- 8T. Tessmann ▼ 56' 6.6
- 14T. Henry 6.3
- 17D. Johnsen ▼ 46' 6.2
- 77D. Okereke ▼ 78' 6.3
Dự bị 11
- 23S. Kiyine ▲ 46' 6.3
- 10M. Aramu ▲ 56' 6.7
- 16L. Fiordilino ▲ 78' 6.7
- 9J. Nsame ▲ 78' 6.6
- 42D. Peretz ▲ 87' 6.3
- 41R. Lazar
- 19M. Ullmann
- 20Nani
- 30M. Svoboda
- 13M. Modolo
- 34Bruno
Thống kê
04⚑5
⚑040
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm3
6Trúng đích1
9Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
5Phạt góc0
1Việt vị4
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Cứu thua4
571Chuyền bóng253
505Chuyền chính xác181
88%Chính xác chuyền72%
So sánh
47Trận đấu46
86Ghi được43
59Thủng lưới81
1.83Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai22