A.C.F. Fiorentina vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 0-0 Venezia F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 8, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLL Venezia F.C.
- 22' Gaetano Oristanio
- HT0-0
- 46' ▲ N. Pierini ▼ G. Oristanio
- 46' ▲ A. Raimondo ▼ C. Gytkjær
- 55' ▲ A. Colpani ▼ A. Barák
- 62' Francesco Zampano
- 67' ▲ R. Sottil ▼ C. Kouamé
- 68' ▲ H. Nicolussi ▼ M. Kofod Andersen
- 68' ▲ M. Svoboda ▼ J. Idzes
- 78' ▲ L. Martínez Quarta ▼ P. Comuzzo
- 78' ▲ R. Mandragora ▼ A. Richardson
- 79' ▲ L. Beltrán ▼ M. Kean
- 86' Rolando Mandragora
- 87' ▲ I. Doumbia ▼ M. Ellertsson
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Terracciano 8.0
- 15P. Comuzzo ▼ 78' 6.7
- 6L. Ranieri 7.3
- 3C. Biraghi 7.2
- 2Dodô 6.9
- 4S. Amrabat 7.0
- 24A. Richardson ▼ 78' 7.2
- 65F. Parisi 7.0
- 72A. Barák ▼ 55' 7.3
- 99C. Kouamé ▼ 67' 7.3
- 20M. Kean ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 23A. Colpani ▲ 55' 6.6
- 7R. Sottil ▲ 67' 6.9
- 28L. Martínez Quarta ▲ 78' 6.6
- 8R. Mandragora ▲ 78' 6.5
- 9L. Beltrán ▲ 79' 6.7
- 19G. Infantino
- 77J. Brekalo
- 42A. Bianco
- 33M. Kayode
- 30T. Martinelli
- 17N. Fortini
- 43David de Gea
- 1J. Joronen 9.3
- 15G. Altare 7.2
- 4J. Idzes ▼ 68' 6.7
- 33M. Šverko 7.2
- 27A. Candela 6.7
- 32A. Duncan 6.7
- 38M. Kofod Andersen ▼ 68' 6.6
- 7F. Zampano 6.3
- 11G. Oristanio ▼ 46' 6.6
- 77M. Ellertsson ▼ 87' 7.3
- 9C. Gytkjær ▼ 46' 6.7
Dự bị 13
- 10N. Pierini ▲ 46' 6.5
- 45A. Raimondo ▲ 46' 6.3
- 14H. Nicolussi ▲ 68' 6.7
- 30M. Svoboda ▲ 68' 7.3
- 97I. Doumbia ▲ 87' 6.2
- 22D. Črnigoj
- 24N. Lella
- 44L. Lucchesi
- 5R. Haps
- 23M. Grandi
- 35F. Stanković
- 80S. El Haddad
- 21R. Sagrado
Thống kê
01⚑7
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
8Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
5Cứu thua8
1.91Bàn thắng ngăn chặn1.91
437Chuyền bóng360
364Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền81%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
59Trận đấu46
113Ghi được51
73Thủng lưới70
1.92Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai28