Venezia F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Venezia F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 2-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
Phong độ
WLLLL Venezia F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. HT0-0
  2. 60' Fali Candé 1-0
  3. 63' M. Folorunsho C. Ndour
  4. 63' Y. Adli A. Richardson
  5. 68' G. Oristanio · A. Zerbin 2-0
  6. 77' 2-1 R. Mandragora · Y. Adli
  7. 78' I. Doumbia Kike Pérez
  8. 78' M. Marić J. Yeboah
  9. 79' A. Colpani M. Pongračić
  10. 83' Gianluca Busio
  11. 83' F. Zampano G. Oristanio
  12. 83' C. Conde A. Zerbin
  13. 84' Michael Folorunsho
  14. 85' F. Parisi R. Gosens
  15. 88' Dodô
  16. 90'+3 Luca Ranieri
  17. 90'+3 Lucas Beltrán
  18. 90'+1 R. Haps C. Conde
  19. FT2-1

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Di Francesco
  1. 28I. Radu 7.3
  2. 25J. Schingtienne 6.6
  3. 4J. Idzes 6.3
  4. 2Fali Candé 7.6
  5. 24A. Zerbin ▼ 83' 7.2
  6. 71Kike Pérez ▼ 78' 7.2
  7. 14H. Nicolussi 6.9
  8. 6G. Busio 6.3
  9. 77M. Ellertsson 7.2
  10. 11G. Oristanio ▼ 83' 7.0
  11. 10J. Yeboah ▼ 78' 6.9

Dự bị 15

  1. 97I. Doumbia ▲ 78' 6.3
  2. 99M. Marić ▲ 78' 6.7
  3. 7F. Zampano ▲ 83' 6.5
  4. 17C. Conde ▲ 83' 6.7
  5. 5R. Haps ▲ 90'
  6. 79F. Carboni
  7. 9C. Gytkjær
  8. 16A. Marcandalli
  9. 36M. Ladisa
  10. 1J. Joronen
  11. 33M. Šverko
  12. 19B. Bjarkason
  13. 35F. Stanković
  14. 18D. Fila
  15. 23M. Grandi
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Palladino
  1. 43David de Gea 6.9
  2. 5M. Pongračić ▼ 79' 6.3
  3. 18Pablo Marí 6.9
  4. 6L. Ranieri 6.7
  5. 2Dodô 6.9
  6. 8R. Mandragora 8.0
  7. 44N. Fagioli 7.5
  8. 21R. Gosens ▼ 85' 7.0
  9. 24A. Richardson ▼ 63' 6.9
  10. 27C. Ndour ▼ 63' 7.2
  11. 9L. Beltrán 6.9

Dự bị 10

  1. 90M. Folorunsho ▲ 63' 7.2
  2. 29Y. Adli ▲ 63' 6.9
  3. 23A. Colpani ▲ 79' 6.9
  4. 65F. Parisi ▲ 85' 6.3
  5. 15P. Comuzzo
  6. 30T. Martinelli
  7. 66T. Rubino
  8. 22M. Moreno
  9. 63M. Caprini
  10. 1P. Terracciano

Thống kê

011
540
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm16
4Trúng đích5
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị0
21Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
292Chuyền bóng561
222Chuyền chính xác490
76%Chính xác chuyền87%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S.C. Napoli
38 59 - 27 +32 82
2
Football Club Internazionale Milano
38 79 - 35 +44 81
3
Atalanta
38 78 - 37 +41 74
4
Juventus F.C.
38 58 - 35 +23 70
5
A.S. Roma
38 56 - 35 +21 69
6
A.C.F. Fiorentina
38 60 - 41 +19 65
7
S.S. Lazio
38 61 - 49 +12 65
8
A.C. Milan
38 61 - 43 +18 63
9
Bologna F.C. 1909
38 57 - 47 +10 62
10
Como 1907
38 49 - 52 -3 49
11
Torino F.C.
38 39 - 45 -6 44
12
Udinese Calcio
38 41 - 56 -15 44
13
Genoa C.F.C.
38 37 - 49 -12 43
14
Hellas Verona F.C.
38 34 - 66 -32 37
15
Cagliari Calcio
38 40 - 56 -16 36
16
Parma Calcio 1913
38 44 - 58 -14 36
17
U.S. Lecce
38 27 - 58 -31 34
18
Empoli F.C.
38 33 - 59 -26 31
19
Venezia F.C.
38 32 - 56 -24 29
20
A.C. Monza
38 28 - 69 -41 18
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

46Trận đấu59
51Ghi được113
70Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn40
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu