Venezia F.C. vs A.C.F. Fiorentina
Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 1-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 2, hòa 1, A.C.F. Fiorentina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
- Trọng tài
- L. Massimi
- Phong độ
- WLLLL Venezia F.C.
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- 24' Sofyan Amrabat
- 28' Álvaro Odriozola
- 36' M. Aramu · T. Henry 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Benassi ▼ Odriozola
- 50' ▲ D. Okereke ▼ D. Johnsen
- 56' ▲ N. González ▼ José Callejón
- 56' ▲ L. Torreira ▼ S. Amrabat
- 61' Marco Benassi
- 62' Pietro Ceccaroni
- 65' ▲ D. Črnigoj ▼ A. Vacca
- 69' Riccardo Sottil
- 71' Ethan Ampadu
- 75' ▲ Y. Maleh ▼ G. Bonaventura
- 77' Riccardo Sottil
- 77' Riccardo Sottil
- 82' ▲ E. Pulgar ▼ A. Duncan
- 87' ▲ D. Heymans ▼ T. Henry
- 87' ▲ M. Caldara ▼ M. Aramu
- FT1-0
Đội hình
- 88S. Romero 7.5
- 55R. Haps 7.0
- 32P. Ceccaroni 6.6
- 22T. Ebuehi 6.6
- 30M. Svoboda 7.2
- 5A. Vacca ▼ 65' 6.9
- 44E. Ampadu 6.7
- 27G. Busio 6.3
- 10M. Aramu ⚽ ▼ 87' 7.5
- 14T. Henry ⇢ ▼ 87' 7.2
- 17D. Johnsen ▼ 50' 6.2
Dự bị 12
- 77D. Okereke ▲ 50' 6.7
- 33D. Črnigoj ▲ 65' 6.9
- 18D. Heymans ▲ 87' 6.2
- 31M. Caldara ▲ 87' 6.3
- 1N. Mäenpää
- 3C. Molinaro
- 7P. Mazzocchi
- 8T. Tessmann
- 9F. Forte
- 42D. Peretz
- 23S. Kiyine
- 11A. Sigurðsson
- 1P. Terracciano 6.6
- 3C. Biraghi 7.0
- 29Odriozola ▼ 46' 6.3
- 98Igor 7.5
- 4N. Milenković 7.2
- 5G. Bonaventura ▼ 75' 6.9
- 32A. Duncan ▼ 82' 7.0
- 34S. Amrabat ▼ 56' 6.7
- 7José Callejón ▼ 56' 6.6
- 9D. Vlahović 7.2
- 33R. Sottil 6.2
Dự bị 12
- 24M. Benassi ▲ 46' 6.9
- 22N. González ▲ 56' 6.7
- 18L. Torreira ▲ 56' 6.9
- 14Y. Maleh ▲ 75' 6.9
- 15E. Pulgar ▲ 82' 6.9
- 23L. Venuti
- 55M. Nastasić
- 2L. Martínez
- 8R. Saponara
- 67L. Munteanu
- 17A. Terzić
- 25A. Rosati
Thống kê
02⚑2
⚑551
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm10
2Trúng đích2
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc5
6Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
371Chuyền bóng580
277Chuyền chính xác507
75%Chính xác chuyền87%
So sánh
46Trận đấu47
43Ghi được86
81Thủng lưới59
0.93Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai42