U.S. Lecce vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 3, hòa 4, Cagliari Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- WWLLW Cagliari Calcio
- 21' Charalampos Lykogiannis
- 30' 0-1 João Pedro11m
- 45' Marko Rog
- HT0-1
- 57' ▲ Biagio Meccariello ▼ Luca Rossettini
- 67' 0-2 Radja Nainggolan
- 68' Jacopo Petriccione
- 69' ▲ Diego Farias ▼ Evgen Shakhov
- 76' ▲ Artur Ioniță ▼ Giovanni Simeone
- 81' Fabrizio Cacciatore
- 83' Gianluca Lapadula11m 1-2
- 85' Robin Olsen
- 86' Gianluca Lapadula
- 87' ▲ Federico Mattiello ▼ Marko Rog
- 87' ▲ Rafael ▼ Radja Nainggolan
- 88' ▲ Edgaras Dubickas ▼ Andrea Rispoli
- 90' Marco Calderoni · Panagiotis Tachtsidis 2-2
- 90' Diego Farias
- FT2-2
Đội hình
- 21Gabriel 5.9
- 29Andrea Rispoli ▼ 88' 6.9
- 5Fabio Lucioni 6.4
- 13Luca Rossettini ▼ 57' 6.8
- 27Marco Calderoni ⚽ 7.6
- 4Jacopo Petriccione 6.9
- 77Panagiotis Tachtsidis ⇢ 7.5
- 23Andrea Tabanelli 6.5
- 11Evgen Shakhov ▼ 69' 7.0
- 9Gianluca Lapadula ⚽ 6.7
- 19Andrea La Mantia 6.0
Dự bị 12
- 22Mauro Vigorito
- 95Marco Bleve
- 6Romario Benzar
- 2Davide Riccardi
- 16Biagio Meccariello ▲ 57' 6.4
- 3Brayan Vera
- 25Antonino Gallo
- 39Cristian Dell'Orco
- 85Giannelli Imbula
- 20Edgaras Dubickas ▲ 88' 6.5
- 17Diego Farias ▲ 69' 7.3
- 32Simone Lo Faso
- 90Robin Olsen 7.2
- 12Fabrizio Cacciatore 6.3
- 19Fabio Pisacane 6.5
- 15Ragnar Klavan 6.7
- 22Charalampos Lykogiannis 6.5
- 18Nahitan Nández 6.4
- 8Luca Cigarini 6.9
- 6Marko Rog ▼ 87' 7.1
- 4Radja Nainggolan ⚽ ▼ 87' 7.7
- 10João Pedro ⚽ 7.7
- 99Giovanni Simeone ▼ 76' 6.8
Dự bị 11
- 20Simone Aresti
- 1Rafael ▲ 87' 6.1
- 40Sebastian Walukiewicz
- 2Simone Pinna
- 3Federico Mattiello ▲ 87' 6.1
- 21Artur Ioniță ▲ 76' 6.2
- 17Christian Oliva
- 27Alessandro Deiola
- 24Paolo Faragò
- 29Lucas Castro
- 9Alberto Cerri
Thống kê
12⚑11
⚑222
57%Kiểm soát bóng43%
28Dứt điểm7
8Trúng đích2
12Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
11Phạt góc2
3Việt vị4
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ2
0Cứu thua5
488Chuyền bóng376
420Chuyền chính xác289
86%Chính xác chuyền77%
So sánh
40Trận đấu41
57Ghi được57
90Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai33